CẢI CÁCH GIÁO DỤC TỪ GÓC NHÌN KINH TẾ HỌC
Nếu nhìn toàn cảnh hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay, từ bất bình đẳng, phân bổ nguồn lực, chất lượng nhân lực cho tới thách thức chuyển đổi số, có thể thấy rõ một điểm chung: vấn đề không nằm ở sự thiếu cố gắng cá nhân, mà ở năng lực thể chế giáo dục còn yếu.
Thể chế giáo dục, hiểu theo nghĩa rộng, là tổng hợp các luật lệ, chuẩn mực, cơ chế tài chính, phương thức điều phối và cấu trúc tổ chức chi phối cách hệ thống giáo dục vận hành.
Đây chính là “hạ tầng mềm” quyết định tính hiệu quả, công bằng và khả năng thích ứng của giáo dục với thay đổi xã hội.
Từ góc nhìn kinh tế học thể chế, giáo dục là một thị trường đặc biệt: sản phẩm đầu ra (tri thức, kỹ năng, nhân cách) không định lượng ngay được; người tiêu dùng (học sinh - sinh viên) không có đầy đủ thông tin; còn người cung cấp (nhà trường) có xu hướng theo đuổi lợi ích cục bộ nếu không được giám sát.
Vì thế, cải cách giáo dục không thể chỉ là thay đổi sách giáo khoa hay tăng ngân sách, mà cần điều chỉnh lại toàn bộ “luật chơi” và động lực bên trong hệ thống.
Thứ nhất, quản trị đại học: từ cấp phát sang cạnh tranh theo kết quả.
Một trong những rào cản lớn với giáo dục đại học tại Việt Nam là cơ chế cấp phát ngân sách theo chỉ tiêu hành chính, thiếu gắn kết với hiệu quả đầu ra. Tình trạng “ngân sách chia đều”, không phân biệt giữa trường có đầu ra việc làm tốt và trường kém hiệu quả, làm triệt tiêu động lực cải tiến.
Cần chuyển sang mô hình tài trợ theo kết quả đầu ra (funding by performance): tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn, việc làm sau tốt nghiệp, năng lực tiếng Anh, kỹ năng số… Những trường có kết quả tốt hơn sẽ được ngân sách ưu tiên hơn, thay vì chỉ dựa vào số lượng sinh viên.
Ví dụ, tại Anh, 20% ngân sách đại học được phân bổ dựa trên kết quả nghiên cứu và tác động xã hội (Research Excellence Framework). Tại Hàn Quốc, trường đại học muốn nhận tài trợ từ Bộ Giáo dục phải công khai chỉ số đầu ra theo chuẩn quốc tế. Việt Nam có thể học theo mô hình này ở quy mô thử nghiệm trước tại các trường công lập lớn.
Thứ hai, xếp hạng độc lập và minh bạch hóa thông tin giáo dục.
Sinh viên và phụ huynh đang đứng trước một thị trường mù mờ, nơi gần 250 trường đại học công - tư cùng quảng cáo là chất lượng cao mà không có một bảng xếp hạng chuẩn mực nào để đối chiếu.
Cần thiết lập một hệ thống xếp hạng độc lập của quốc gia theo tiêu chí định lượng, do một cơ quan hoặc tổ chức độc lập vận hành - tương tự như CHEA (Hoa Kỳ) hay TEQSA (Úc). Các chỉ số có thể bao gồm: tỷ lệ việc làm 6 tháng sau tốt nghiệp, mức lương trung bình, tỷ lệ sinh viên chuyển tiếp lên cao học, số công bố khoa học, hợp tác doanh nghiệp, đánh giá sinh viên và nhà tuyển dụng.
Việc công bố xếp hạng thường niên không chỉ giúp người học có thêm thông tin mà còn tạo áp lực cạnh tranh tích cực giữa các trường - tương tự như các bảng xếp hạng đại học quốc tế đã làm thay đổi diện mạo giáo dục của Hàn Quốc và Trung Quốc trong một thập kỷ qua.
Theo VnEconomy

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét