
NGHỆ THUẬT THUYẾT PHỤC
Trong mọi tương tác xã
hội, từ phòng họp đến bàn ăn gia đình, nghệ thuật thuyết phục luôn đóng một vai
trò trung tâm. Đó là khả năng trình bày một thông điệp theo cách có thể lay động
suy nghĩ, cảm xúc và cuối cùng là hành vi của người khác.
.
Nhiều người cho rằng đây là một tài năng bẩm sinh, một sự khéo léo bí ẩn.
Tuy nhiên, nhà tâm lý học xã hội lừng danh, Tiến sĩ Robert Cialdini, đã
dành nhiều thập kỷ nghiên cứu và chứng minh điều ngược lại: Thuyết phục là một
khoa học. Ông đã đúc kết được 6 nguyên tắc tâm lý học phổ quát, vốn là
những "đường tắt" (heuristics) mà não bộ con người tự động sử dụng để
ra quyết định. Hiểu rõ các nguyên tắc này không chỉ giúp chúng ta trở thành
những người giao tiếp hiệu quả hơn trong ứng xử và đàm phán, mà còn giúp
chúng ta nhận diện khi nào chính mình đang bị ảnh hưởng.
Robert Cialdini và khoa học về sự ảnh hưởng (Influence)
Tiến sĩ Robert Cialdini không phát minh ra các kỹ thuật này. Ông đã thực
hiện một nghiên cứu độc đáo bằng cách "nằm vùng" trong nhiều năm, làm
việc tại các công ty bán xe hơi, các tổ chức gây quỹ, các công ty tiếp thị, để
quan sát xem điều gì thực sự khiến con người nói "có". Ông phát hiện
ra rằng, dù chiến thuật có khác nhau, chúng đều dựa trên 6 nguyên tắc tâm lý
học cơ bản. Đây là những phản ứng đã được lập trình sâu trong tiềm thức của con người qua hàng ngàn năm tiến hóa xã hội. Chúng giúp chúng ta xử
lý thông tin nhanh chóng, nhưng cũng chính là những "công tắc" có thể
bị người khác kích hoạt.
Sáu nguyên tắc vàng của nghệ thuật thuyết phục là nền tảng của mọi chiến
lược giao tiếp
Nguyên tắc 1: Đáp trả (Reciprocity)
Đây là một trong những quy tắc xã hội mạnh mẽ nhất. Con người có một nghĩa
vụ tâm lý sâu sắc là phải trả lại những gì mình đã nhận được. Nếu ai đó làm cho
chúng ta một ân huệ, chúng ta cảm thấy thôi thúc phải đền đáp, dù ân huệ đó là
không mong muốn. Trong đàm phán, nguyên tắc này thể hiện qua việc "nhượng
bộ". Khi một bên đưa ra một sự nhượng bộ nhỏ, bên kia sẽ cảm thấy có áp
lực tâm lý phải nhượng bộ lại. Trong ứng xử hàng ngày, một lời mời, một món quà
nhỏ, hay đơn giản là một sự giúp đỡ chân thành có thể mở ra cánh cửa cho sự hợp
tác sau này.
.
Nguyên tắc 2: Cam kết và Nhất quán (Commitment and Consistency)
Con người có một khao khát nội tại là được nhìn nhận và tự nhìn nhận mình
là người nhất quán trong lời nói và hành động. Một khi chúng ta đã đưa ra một
cam kết công khai, dù là nhỏ, chúng ta sẽ có xu hướng hành động theo cách phù
hợp với cam kết đó. Kỹ thuật "chân trong cửa" (foot-in-the-door) là
một ví dụ điển hình: bắt đầu bằng một yêu cầu nhỏ, dễ dàng được chấp nhận (ví
dụ: ký vào một bản kiến nghị), sau đó mới đưa ra một yêu cầu lớn hơn (ví dụ:
quyên góp tiền). Vì đã tự nhận mình là người ủng hộ, đối tượng sẽ cảm thấy áp
lực phải nhất quán và đồng ý với yêu cầu lớn hơn.
.
Nguyên tắc 3: Bằng chứng Xã hội (Social Proof)
Nguyên tắc này bắt nguồn từ Tâm lý học Xã hội. Khi chúng ta không
chắc chắn, chúng ta sẽ nhìn vào hành động của những người khác để quyết định
hành vi của chính mình. Chúng ta tin rằng nếu nhiều người đang làm điều gì đó,
thì đó hẳn là điều đúng đắn. Đây là lý do tại sao các bài đánh giá (reviews),
lời chứng thực (testimonials), hay các nhãn "bán chạy nhất" lại có
sức thuyết phục khủng khiếp. Trong ứng xử, việc chỉ ra rằng "những người giống
như bạn" cũng đã lựa chọn giải pháp này sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc
chỉ nói về lợi ích của bản thân giải pháp đó.
.
Nguyên tắc 4: Quyền uy (Authority)
Chúng ta được dạy từ nhỏ là phải tôn trọng và tuân theo những người có
thẩm quyền. Bộ não của chúng ta được lập trình để tin tưởng các chuyên gia. Đây
là lý do tại sao các biểu tượng của quyền uy, như chức danh (Tiến sĩ, Giáo sư),
đồng phục (áo blouse trắng của bác sĩ, bộ vest của doanh nhân), hay các bằng
cấp, chứng chỉ, lại có tác động mạnh mẽ đến vậy. Để thuyết phục người khác,
việc thể hiện (một cách trung thực) chuyên môn, kinh nghiệm và uy tín của mình
là vô cùng quan trọng.
.
Nguyên tắc 5: Thiện cảm (Liking)
Chúng ta gần như luôn dễ dàng nói "có" với những người mà chúng
ta yêu thích. Điều gì khiến chúng ta thích một người? Robert Cialdini
chỉ ra ba yếu tố chính: chúng ta thích những người giống chúng ta (về
quan điểm, sở thích, xuất thân), chúng ta thích những người khen ngợi chúng
ta (một cách chân thành), và chúng ta thích những người hợp tác với
chúng ta để đạt được mục tiêu chung. Xây dựng mối quan hệ và tìm ra điểm
chung là bước đầu tiên, và thường là quan trọng nhất, trong mọi cuộc đàm
phán thành công.
.
Nguyên tắc 6: Sự Khan hiếm (Scarcity)
Nguyên tắc này khai thác tâm lý "sợ mất mát" (Loss Aversion).
Các cơ hội dường như trở nên giá trị hơn khi chúng sắp tuột khỏi tay chúng ta.
Các thông điệp như "ưu đãi có hạn", "chỉ còn 2 sản phẩm cuối
cùng", hay "cơ hội duy nhất" đều kích hoạt tâm lý khan hiếm. Con
người bị thôi thúc hành động không phải vì những gì họ sẽ có được, mà vì
những gì họ sắp mất đi. Trong ứng xử, việc nhấn mạnh điều gì là độc đáo,
là cơ hội có một không hai trong lời đề nghị của bạn, sẽ làm tăng giá trị của
nó một cách đáng kể.
Sử dụng nghệ thuật thuyết phục một
cách có đạo đức
6 nguyên tắc tâm lý học của Robert
Cialdini là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Chúng có thể được sử dụng để xây
dựng sự đồng thuận, truyền cảm hứng và tạo ra các kết quả tốt đẹp (thuyết
phục), hoặc chúng có thể bị lạm dụng để lừa dối và thao túng. Với tinh thần của
Tâm lý học Tích cực, mục tiêu của chúng ta là sử dụng các nguyên tắc này một cách có đạo đức.
Thuyết phục chân chính là việc chỉ ra sự thật, kết nối các giá trị chung và tạo
ra các giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win). Ngược lại thao túng là sử dụng
các nguyên tắc này để tạo ra lợi ích một chiều dựa trên sự lừa dối.
.
St