Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2026

Bạch Thái Bưởi - Huyền thoại doanh nhân đất Việt

 

BẠCH THÁI BƯỞI - HUYỀN THOẠI DOANH NHÂN ĐẤT VIỆT

 

Với một hành trình đầy khó khăn và nỗ lực, Bạch Thái Bưởi đã xây dựng một đế chế kinh doanh vững mạnh và là nguồn cảm hứng không ngừng cho giới trẻ.

Thân thế của “Vua tàu thủy” Bạch Thái Bưởi

Bạch Thái Bưởi sinh ra trong một gia đình nghèo tại Thanh Trì, Hà Nội. Cha mất sớm, từ nhỏ ông cùng mẹ lam lũ buôn bán khắp nơi. Ông đã từng trải qua cuộc sống cùng cực, thiếu thốn. Một hào phú họ Bạch thấy ông thông minh xuất chúng đã nhận ông làm con nuôi của gia đình họ. Từ đó, ông đổi sang họ Bạch và được gia đình cho đi học. Bạch Thái Bưởi được học chữ quốc ngữ, tiếng Pháp. 

 

Có thể nói, khởi đầu hành trình kinh doanh của Bạch Thái Bưởi bắt nguồn từ một khúc gỗ ông vớt được khi đi vớt củi trên sông Nhuệ về bán. Khúc gỗ này được ông đem về phơi khô thì bắt đầu tỏa ra một mùi hương kỳ lạ.

Đây chính là gỗ trầm hương, một loài gỗ quý và có giá trị cao. Tin tức này nhanh chóng lan rộng và thu hút sự chú ý của các thương lái người Trung. Họ tìm đến ông để mua lại khúc gỗ này với mức giá mà ông không ngờ tới. 

 

Nhờ vào khoản tiền thu được từ việc bán khúc củi này, Bạch Thái Bưởi đã mạnh dạn bước vào kinh doanh với nhiều ngành nghề khác nhau.

Với sự thông thạo tiếng Pháp và kỹ năng tính toán sắc bén, ông bắt đầu nghỉ học và làm thư ký cho Công sứ Bonnet, một người Pháp nổi tiếng đang sinh sống tại Tràng Tiền, Hà Nội. Với vị trí này, ông được mọi người biết đến với cái tên "cậu ký Bưởi".

 

Không dừng lại ở đó, ông Bạch Thái Bưởi tiếp tục mở rộng kiến thức và kinh nghiệm của mình bằng cách làm việc trong một xưởng thuộc hãng thầu khoán. Qua quá trình làm việc, ông đã có cơ hội tiếp xúc với máy móc cơ giới và học hỏi cách tổ chức, quản lý sản xuất.

 

Sự nhanh nhẹn và tư duy sắc bén của ông nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới quan chức và công thương. Ông được Phủ Thống Sứ Bắc Kỳ chọn để tham dự hội chợ Bordeaux tại Pháp với vai trò là người giới thiệu sản phẩm.

Trong thời gian này, được lưu trú tại Pháp, doanh nhân Bạch Thái Bưởi đã tận dụng cơ hội tìm hiểu về các máy móc hiện đại, học hỏi cách tổ chức và nghiên cứu về sản xuất kinh doanh.

Mỗi ngày tại Pháp, ông không ngừng trau dồi kiến thức, đúc kết những bài học quý giá trong kinh doanh, buôn bán. 

 

Sau khi trở về nước, Bạch Thái Bưởi đã đưa ra một quyết định táo bạo cho tương lai khi quyết định nghỉ việc để bắt đầu phát triển kinh doanh. Đây cũng chính là thời điểm khởi đầu viết lên những hành trình phát triển đầy vĩ đại của “Vua tàu thủy” Bạch Thái Bưởi. 

Câu chuyện tay trắng làm nên nghiệp lớn của doanh nhân Bạch Thái Bưởi

Sự nghiệp kinh doanh của Bạch Thái Bưởi thực sự lên ngôi vào năm 1909 khi ông thuê ba chiếc tàu Phenix, Dragron, Fai Tsi Long từ một doanh nghiệp Pháp và mở tuyến giao thông biển từ Nam Định - Hà Nội - Bến Thủy.

Điều này đã mở ra cánh cửa cho Bạch Thái Bưởi khai thác thị trường vận chuyển hàng hóa trên biển một cách hiệu quả.

 

Không lâu sau đó, năm 1916, Bạch Thái Bưởi đã tuyên bố thành lập Giang hải luân thuyền Bạch Thái công ty, điều hành mạng lưới vận tải trên 17 tuyến đường thủy từ Hà Nội đến Tuyên Quang và mở rộng ra các điểm đến như Hồng Kông, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc và Singapore.

Hành động này không chỉ củng cố vị thế của ông trong ngành vận tải mà còn giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế của nước nhà.

 

Ngày 7/9/1919, Giang hải luân thuyền Bạch Thái Công ty của Bạch Thái Bưởi đã ghi danh một dấu son trong lịch sử hàng hải Việt Nam khi ra mắt chiếc tàu Bình Chuẩn tại Cửa Cấm (Hải Phòng), được thiết kế và thi công hoàn toàn bởi người Việt.

 

Hành trình đầu tiên của tàu Bình Chuẩn bắt đầu từ Hải Phòng và kết thúc tại Sài Gòn vào ngày 17/9/1919, đi qua các cảng Bến Thủy, Đà Nẵng, Quy Nhơn. Sự kiện này không chỉ là một bước tiến lớn trong phát triển của ngành hàng hải Việt Nam mà còn là minh chứng cho sự khởi đầu mạnh mẽ của "phong trào chấn hưng thương trường" trong cộng đồng doanh nhân Việt Nam.

 

Trong những năm cuối 1920 và 1930, Giang hải luân thuyền Bạch Thái Công ty đứng trên đỉnh cao của sự phát triển với hơn 40 tàu và có đến 2.500 nhân viên. Bạch Thái Bưởi được mọi người gọi là "chúa sông Bắc Kỳ" và là một trong những doanh nhân thành công nhất của khu vực Bắc Kỳ bao gồm: Hoàng Trọng Phu, Nguyễn Hữu Thu, Bùi Huy Tín. 

 

Thời kỳ khó khăn, công ty của ông phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt với các đối thủ ngoại quốc. Nhưng nhờ vào ý chí quyết tâm và tài năng kinh doanh hơn người, việc kinh doanh tàu thủy của Bạch Thái Bưởi ngày càng phát triển mạnh. Ông mở rộng kinh doanh sang nhiều lĩnh vực khác như hàng ăn, in ấn và khai thác mỏ. 

 

Đặc biệt, trong lĩnh vực khai thác mỏ thời bấy giờ được coi là "vùng đất cấm", một lĩnh vực độc quyền của tư bản Pháp tại nước ta. Bạch Thái Bưởi vẫn liều mình dấn thân vào lĩnh vực này khởi đầu bằng việc nhận được giấy phép khai thác than tại Quảng Yên (nay là Quảng Ninh). Thể hiện tầm nhìn vượt thời đại của ông.

 

Bạch Thái Bưởi không ngần ngại đầu tư vào việc chiêu mộ nhân tài và ký kết hợp đồng với các chuyên gia hàng đầu đến từ Pháp. Không chỉ dừng lại ở việc chiếm lĩnh thị trường trong nước.

Bạch Thái Bưởi đã mở rộng quy mô kinh doanh của mình bằng việc xuất khẩu than ra thị trường quốc tế như Pháp, Nhật.

Tên tuổi của ông ngày một được lưu truyền rộng trong giới kinh doanh và lưu danh cho đến ngày nay với biểu tượng sự thành công và đi đầu trong lịch sử kinh doanh của Việt Nam.

Quan điểm kinh doanh của doanh nhân Bạch Thái Bưởi

Trong kinh doanh hàng hải, Bạch Thái Bưởi phải đối mặt với hai đối thủ nặng ký là người Pháp và người Hoa. Những tuyến đường mà ông chọn không chỉ là cung đường quan trọng mà còn là lối đi chính của các chủ tàu người Hoa đã chiếm giữ từ lâu.

Trong cuộc chiến cạnh tranh khốc liệt này, mỗi hành động của Bạch Thái Bưởi đều được chuẩn bị kỹ lưỡng.

 

Ông đã thực hiện các chiến lược ưu đãi và dịch vụ hấp dẫn như mời khách uống trà miễn phí, trải chiếu hoa cho khách ngồi. Bằng cách hiểu biết về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, cùng với khả năng thích ứng nhanh chóng với tình hình thị trường, các chủ tàu người Hoa khó có thể hạ gục được cây cổ thụ Bạch Thái Bưởi. 

 

Thay vì chỉ tập trung tìm kiếm lợi nhuận, Bạch Thái Bưởi đã thuê người diễn thuyết và phổ biến thông điệp kêu gọi qua các áp phích trên khắp các bến cảng.

Những thông điệp như "Người Nam ủng hộ người Nam", "Người Nam không gánh vàng đổ sông Ngô" không chỉ là một khẩu hiệu kêu gọi sự đoàn kết mà còn khơi dậy tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, khuyến khích người dân ủng hộ nước nhà.

 

Mọi người đồng loạt bỏ tàu Hoa sang ủng hộ tàu Việt, tạo ra thành công vang dội cho Bạch Thái Bưởi. Sự lan tỏa của tinh thần này không chỉ giúp củng cố niềm tin của người dân vào sản phẩm trong nước mà còn tạo động lực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng và cạnh tranh với quốc tế. 

 

Xuân Chiến

Tiết kiệm không chỉ là giữ “tiền”, mà là giữ lấy “phẩm giá” của một con người

 

TIẾT KIỆM KHÔNG CHỈ LÀ GIỮ “TIỀN”, MÀ LÀ GIỮ LẤY “PHẨM GIÁ” CỦA MỘT CON NGƯỜI

 

Trong xã hội hiện đại, rất nhiều người xem “tiết kiệm” là biểu hiện của sự thiếu thốn. Người ta thích nói về tận hưởng, tiêu dùng, hưởng thụ cuộc sống, còn sống giản dị thường bị xem là lạc hậu, keo kiệt hay không biết hưởng thụ. 

Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử, chúng ta sẽ nhận ra rằng: tiết kiệm chưa bao giờ chỉ là chuyện tiền bạc. Đó là một năng lực “kiểm soát dục vọng”, một biểu hiện của sự trưởng thành nội tâm và cũng là nền móng của phẩm đức con người.

 

Người xưa nói: “Tiết kiệm là gốc của đức hạnh, xa xỉ là đầu mối của tai họa. Thực chất, “tiết kiệm” trong văn hóa truyền thống chính là một dạng “trì hoãn dục vọng”. Không tiêu xài quá mức không phải vì không có tiền, mà vì hiểu rằng nếu con người cứ mãi chạy theo ham muốn, thì lòng sẽ ngày càng bất an.

 

Bởi dục vọng của con người có một đặc điểm rất lạ: nó không bao giờ biết đủ.

Khi còn nghèo, người ta nghĩ chỉ cần có tiền là hạnh phúc. Khi có tiền rồi lại muốn xe đẹp hơn, nhà lớn hơn, địa vị cao hơn. Có được thứ này rồi lại tiếp tục thấy thiếu thứ khác.

Tâm lý học gọi đó là “vòng xoáy khoái lạc”, con người nhanh chóng quen với sự hưởng thụ và phải liên tục tăng mức hưởng thụ để cảm thấy thỏa mãn như cũ.

 

Người xưa hiểu rất rõ điều này nên mới xem tiết chế dục vọng là một loại tu dưỡng.

Khi ham muốn quá lớn, con người rất dễ đánh mất giới hạn đạo đức.

Có người vì muốn giàu nhanh mà lừa lọc. Có người vì muốn giữ thể diện mà vay nợ để sống sang chảnh. Có người vì muốn được người khác ngưỡng mộ mà bất chấp năng lực thật của bản thân.

Rất nhiều bi kịch trong xã hội hôm nay thực chất không bắt đầu từ nghèo khó, mà bắt đầu từ lòng ham muốn vượt quá khả năng kiểm soát.

 

Nhưng giá trị thật của con người chưa bao giờ nằm ở những thứ họ khoác lên người.

Một người biết tiết chế chi tiêu, sống giản dị mà vẫn đàng hoàng, tử tế, thường có nội tâm rất vững vàng.

Họ không cần dùng vật chất để che lấp cảm giác thiếu giá trị bên trong. Họ cũng không bị ngoại cảnh thao túng quá nhiều. Đây là điều mà tâm lý học hiện đại gọi là “động lực nội tại”, tức giá trị sống xuất phát từ bên trong chứ không phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác.

 

Bởi vậy, tiết kiệm không phải là sống khổ hạnh cực đoan, càng không phải bủn xỉn với bản thân và người khác. Tiết kiệm chân chính là biết cái gì đáng dùng, cái gì không cần thiết; biết quý trọng công sức lao động, biết trân trọng tài nguyên, biết sống có chừng mực.

 

Người thật sự có phẩm đức thường không hoang phí. Không phải họ không đủ khả năng hưởng thụ, mà vì họ hiểu mọi thứ đều có cái giá của nó.

Tiêu xài vô độ không chỉ làm cạn tiền bạc, mà còn làm con người mất đi khả năng chịu đựng, khả năng biết đủ và năng lực cảm nhận những niềm vui giản dị.

 

Đó cũng là lý do vì sao nhiều gia đình giàu có chỉ qua một hai thế hệ đã suy bại. Không phải vì họ thiếu tiền, mà vì con cháu quen hưởng thụ nhưng không còn năng lực chịu khổ, không hiểu giá trị của lao động và cũng không biết tiết chế ham muốn.

 

Tâm lý học hiện đại cũng chỉ ra rằng những người trưởng thành thật sự thường có khả năng sống tối giản hơn trong tâm hồn. Họ không cần quá nhiều thứ để cảm thấy hạnh phúc. Họ biết tập trung vào những điều có ý nghĩa lâu dài như sức khỏe, gia đình, nhân phẩm, sự bình an nội tâm và các mối quan hệ chân thành.

 

Một người không bị dục vọng lôi kéo sẽ sống nhẹ hơn, bình tĩnh hơn và ít bị hoàn cảnh thao túng hơn. Họ không phải đánh đổi đạo đức để duy trì lối sống vượt quá khả năng của mình. Họ cũng không cần sống trong áp lực phải hơn thua với người khác.

 

Trong một thời đại mà con người liên tục bị kích thích mua sắm, hưởng thụ và phô bày bản thân, thì biết sống tiết chế đã trở thành một năng lực rất đáng quý.

Bởi sau cùng, giàu có thật sự không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà nằm ở chỗ một người có thể kiểm soát được bao nhiêu ham muốn của chính mình.

 

Tú Uyên 

 

Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

Đầu tư cho giáo dục - đầu tư cho tương lai

 

ĐẦU TƯ CHO GIÁO DỤC - ĐẦU TƯ CHO TƯƠNG LAI

Mười năm qua, kể từ khi triển khai Nghị quyết số 29-NQ/TW, ngày 14-11-2013, của Ban Chấp hành Trung ương “về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo”, ngân sách chi cho giáo dục và đào tạo luôn ở mức từ 15% - 19%, tuy chưa năm nào đạt mức 20%(3), tương đương 5% GDP cho giáo dục như mục tiêu của Nghị quyết đề ra.

Năm 2025, ngân sách nhà nước tiếp tục ưu tiên chi cho giáo dục và đào tạo, đảm bảo mức chi tối thiểu 20% tổng chi ngân sách.  Trong đó, Chính phủ đề xuất chi 580.133 tỉ đồng để thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia nhằm hiện đại hóa và nâng cao chất lượng giáo dục. khoảng hơn 4% GDP

 

Cả nước đã hoàn thành mục tiêu xóa mù chữ và phổ cập giáo dục tiểu học vào năm 2000; phổ cập giáo dục trung học cơ sở vào năm 2010; đang tiến tới phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi

Giáo dục mầm non, phổ thông là nền tảng hình thành nhân cách, phát triển phẩm chất và năng lực người học.

 

Theo Tổng cục Thống kê (năm 2020), mỗi hộ gia đình ở khu vực thành thị chi trung bình 10,7 triệu đồng/năm/học sinh, gấp 2,1 lần so với hộ gia đình ở khu vực nông thôn. Nhóm thu nhập cao nhất chi hơn 15,4 triệu đồng/người/năm cho giáo dục, trong khi nhóm thu nhập thấp nhất chỉ chi 2,5 triệu đồng, chênh lệch gấp 6,2 lần. Không chỉ vậy, nhiều gia đình còn phải chi một khoản cho con học thêm, chiếm 32% tổng chi phí giáo dục ở bậc tiểu học, 42% ở trung học cơ sở và 43% ở trung học phổ thông.

Đầu tư cho giáo dục - đầu tư cho tương lai

Chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình tại Việt Nam bình quân năm 2024 đạt khoảng 9,5 triệu đ/người/năm, với 47% chi tiêu ở các thành phố lớn dành cho việc học. Phần lớn tập trung vào học phí và các khoản chi trái tuyến/học thêm (khoảng 41,1%).

 

Phụ huynh Việt ngày càng đầu tư "mạnh tay" vào việc học của con

Bất chấp bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, phụ huynh Việt Nam vẫn duy trì xu hướng chi tiêu ngày càng lớn cho giáo dục không chỉ về mặt số lượng mà còn cả chất lượng.

Bất chấp bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, phụ huynh Việt Nam vẫn duy trì xu hướng chi tiêu ngày càng lớn cho giáo dục không chỉ về mặt số lượng mà còn cả chất lượng.

 

Giáo dục đang được xem là một khoản đầu tư dài hạn, được lên kế hoạch kỹ lưỡng và ưu tiên hàng đầu trong ngân sách gia đình. Xu hướng này không chỉ phản ánh sự dịch chuyển trong hành vi tiêu dùng, mà còn cho thấy rõ cách phụ huynh hiện đại định nghĩa lại vai trò của giáo dục đối với tương lai con cái.

 

Theo khảo sát, tại các đô thị lớn, 47% chi tiêu hộ gia đình ở các thành phố lớn là dành cho giáo dục – gần một nửa tổng ngân sách sinh hoạt. Con số này phản ánh rõ mức độ ưu tiên vượt trội mà phụ huynh dành cho việc học của con cái.

Trong khi những khoản chi tiêu như ăn uống, đi lại hay giải trí có thể linh hoạt điều chỉnh khi cần thiết, thì các khoản dành cho giáo dục như học phí trường chính quy, học thêm, học ngoại ngữ, phát triển năng khiếu, luyện thi hay học trực tuyến vẫn được xem là thiết yếu và khó có thể cắt giảm. (Nguồn: Mibrand)

 

Chi tiêu tăng không chỉ dừng lại ở giai đoạn tiểu học hay phổ thông, mà còn trải dài theo toàn bộ hành trình học tập – từ mầm non, tiểu học, trung học cho đến đại học và sau đại học. Điều này được thúc đẩy bởi tâm lý phổ biến của phụ huynh Việt: “Đầu tư cho con cái là khoản đầu tư sinh lời lâu dài nhất”.