Thứ Năm, 22 tháng 10, 2026

Tại sao lại là “mua 1 tặng 1” thay vì giảm giá 50%?

 

TẠI SAO LẠI LÀ “MUA 1 TẶNG 1” THAY VÌ GIẢM GIÁ 50%?

 

Xét về mặt giá cả, mua 1 tặng 1 và giảm giá 50% đều như nhau nhưng tại sao các thương hiệu lại ưu tiên tặng kèm thay vì giảm nửa giá cho 1 sản phẩm?

Cùng là một cách để khách hàng cảm nhận mình đang được lợi, nhưng "mua 1 tặng 1" và "giảm giá 50%" lại là 2 chiến lược hoàn toàn khác nhau. Đằng sau những chương trình "tặng thêm một sản phẩm" là cả một chiến lược về tâm lý mua sắm, doanh thu và cách kiểm soát giá.

 

1. "Miễn phí" tạo cảm giác hời hơn "giảm 50%"

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách người tiêu dùng tiếp nhận hai thông điệp. Với "giảm 50%", khách hàng phải thực hiện một phép tính: Sản phẩm ban đầu giá bao nhiêu, sau khi giảm còn bao nhiêu và mình thực sự tiết kiệm được bao nhiêu tiền. Trong khi đó, "mua 1 tặng 1" đưa ra lợi ích gần như ngay lập tức: Chỉ cần mua một sản phẩm nhưng nhận về hai sản phẩm.

 

Từ góc độ tâm lý, chữ "miễn phí" có sức hấp dẫn đặc biệt. Nghiên cứu được công bố trên Journal of Business Research cho thấy người tiêu dùng có thể phản ứng tích cực hơn với các chương trình mua 1 tặng 1, so với một số hình thức giảm giá tương đương về mặt giá trị kinh tế. Cách khuyến mãi được "đóng khung" có thể khiến khách hàng cảm nhận ưu đãi lớn hơn so với khi chỉ nhìn thấy một con số phần trăm.

 

Đó cũng là lý do nhiều thương hiệu không đơn giản thông báo "giảm 50%" mà chuyển sang những thông điệp như "mua 1 tặng 1", "mua 2 tặng 1" hay "mua sản phẩm A, tặng sản phẩm B". Người mua không chỉ nhìn thấy mình đang trả ít tiền hơn mà còn có cảm giác nhận được thêm một thứ gì đó.

 

2. Tặng thêm sản phẩm giúp doanh nghiệp bảo vệ giá niêm yết

Một lý do khác khiến doanh nghiệp thích "mua 1 tặng 1" là khả năng bảo vệ mặt bằng giá. Nếu một thương hiệu thường xuyên giảm giá trực tiếp 30%, 40% hay 50%, khách hàng có thể dần hình thành tâm lý chờ khuyến mãi. Khi đó, mức giá niêm yết ban đầu trở nên kém thuyết phục hơn bởi người mua đã quen với mức giá thấp.

 

"Mua 1 tặng 1" giải quyết một phần vấn đề này bằng cách giữ nguyên giá bán của sản phẩm thứ nhất và thể hiện ưu đãi dưới dạng sản phẩm thứ 2 được tặng. Doanh nghiệp vẫn tạo được cảm giác khuyến mãi mạnh nhưng không nhất thiết phải thay đổi mức giá niêm yết.

 

Điều này đặc biệt quan trọng với các thương hiệu muốn duy trì hình ảnh sản phẩm có giá trị. Một sản phẩm liên tục được giảm giá sâu có thể khiến người tiêu dùng đặt câu hỏi về mức giá ban đầu. Trong khi đó, một sản phẩm được "tặng thêm" dễ được nhìn nhận như một chương trình ưu đãi có thời hạn hơn là dấu hiệu cho thấy sản phẩm đang bị bán dưới giá trị.

 

Vì vậy, "mua 1 tặng 1" không đơn thuần là một cách diễn đạt khác của giảm 50%. Với doanh nghiệp, đây là công cụ có thể đồng thời tạo cảm giác hời, giải phóng hàng tồn kho và hạn chế việc phá giá sản phẩm. Còn với người tiêu dùng, điều đáng cân nhắc vẫn là nhu cầu thực tế: Nếu không có món hàng được tặng, mình có mua sản phẩm đó hay không? Nếu câu trả lời là không, "món quà miễn phí" đôi khi lại là thứ khiến bạn chi nhiều tiền hơn dự định.

 

Ngọc Linh

Thứ Tư, 21 tháng 10, 2026

Nói dối và hành trình phát triển nhận thức của trẻ

 

NÓI DỐI VÀ HÀNH TRÌNH PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC CỦA TRẺ

 

Là các bậc phụ huynh, hẳn đã có những lần bạn vô cùng giận dữ khi biết con đang nói dối bố mẹ. Chúng ta luôn dạy con rằng nói dối là xấu và con không bao giờ được nói dối với người lớn.

 

Vậy bạn có biết nguyên nhân nào dẫn đến việc trẻ lại nói dối với mình không? Và, quan trọng hơn, bạn đã biết cách để ứng xử để tránh để lại những tổn thương không đáng có và chấm dứt việc nói dối của con hay chưa?

Trẻ nói dối – nguyên nhân do đâu?

Có một sự thật phũ phàng mà người lớn nên chấp nhận: đó là đa phần nguyên nhân trẻ em nói dối đều xuất phát từ người lớn.

Nguyên nhân lớn nhất trong hành vi nói dối của trẻ chính là sợ bố mẹ thất vọng, hoặc tệ hơn là phạt mình.

 

Do bố mẹ quá kì vọng vào thành tích của trẻ về điểm số, về vị trí trong lớp, ... nên khi không đạt được, trẻ có phản ứng nói dối để bào chữa cho kết quả của mình. Chính bố mẹ đã tạo cho con áp lực tâm lý dẫn đến hành vi nói dối không mong muốn.

 

Trẻ em ở độ tuổi bắt chước nên mọi hành vi từ người lớn cần được chú ý. Đừng nghĩ sách vở, máy móc, công nghệ làm trẻ hư hỏng, chính hành vi thiếu kiểm soát của người lớn mới tạo tiền lệ xấu cho trẻ. 

 

Bên cạnh đó, trẻ em thường có tâm lý muốn được quan tâm nhiều hơn. Thế nên, trẻ chọn cách nói dối để thu hút sự chú ý của mọi người. Những câu nói mang tính chất mè nheo như “Hôm nay con đau bụng lắm!”; “Đầu con như búa đánh vào ấy mẹ ơi!”,… thường được các bé sử dụng để tránh phải làm điều bé không thích hoặc để được cả nhà quan tâm nhiều hơn.

 

Khi trẻ nói dối, bạn sẽ làm gì?

Trước khi yêu cầu trẻ trung thực, bạn nên làm gương về điều đó! Tuyệt đối không nói dối khi ở trước mặt con trẻ dù là những lời nói vô thưởng vô phạt.

Quan trọng hơn, bạn nên có hình phạt cho việc nói dối của trẻ vì đó là một lỗi sai và cần có hình thức phù hợp để con ghi nhớ để không lặp lại.

 

Vài hình phạt nhẹ nhàng như: yêu cầu trẻ khoanh tay đứng yên trong góc nhà 15 phút, yêu cầu trẻ chép phạt về lời hứa không được nói dối khoảng 1, 2 trang giấy. Cần xác định rõ hình phạt giúp trẻ nhớ và không tái phạt, không phải hù dọa để trẻ sợ. Bạn cũng đừng quên, hình phạt phải đi kèm với sự giải thích rõ ràng để trẻ thật sự hiểu rõ vấn đề.

 

Cuối cùng, đừng tạo quá nhiều áp lực cho con trẻ. Cha mẹ có quá nhiều kì vọng lên con trẻ vô hình chung gây ra áp lực đối với cuộc sống của trẻ. Trẻ muốn bố mẹ vui lòng sẽ có thói quen nói dối. Hãy thật sự thoải mái và để con làm những điều mình muốn. Hãy trò chuyện cùng con dưới vai trò định hướng hơn là ép buộc con phải theo những mong muốn của mình.

 

Bất kì đứa trẻ nào đều sẽ nói dối ít nhất một lần trong quá trình lớn lên của mình, bố mẹ nên chuẩn bị đầy đủ kĩ năng để cùng con đối mặt với điều đó và giúp con vượt qua thói quen xấu này. Nếu con nói dối quá nhiều lần, việc gặp gỡ bác sĩ tâm lý để hiểu hơn về trẻ là chuyện rất nên làm.

 

Sức khỏe và các yếu tố quyết định sức khỏe

 

SỨC KHỎE VÀ CÁC YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE

Sức khỏe và giá trị của sức khỏe

Sức khỏe là yếu tố quan trọng đối với sự sống, vì thế không có gì ngạc nhiên khi hầu hết mọi xã hội trên thế giới đều nêu định nghĩa về sức khỏe dưới nhiều góc độ khác nhau như y học, xã hội học, kinh tế học, kinh tế chính trị.

Ngay từ thời cổ đại, người Phương Đông với quan niệm tương đối toàn diện, xem sức khỏe của con người không chỉ đơn thuần là sự cường tráng về thể chất mà còn thoải mái cả về đời sống tinh thần.

Theo Triết học Ấn độ Cổ đại, vũ trụ bao gồm 5 yếu tố: đất, nước, lửa, không khí và phần siêu trần của bầu trời, tạo nên những yếu tố cơ bản của cơ thể con người. Tuy nhiên, trong cơ thể con người, sự sống không chỉ phụ thuộc vào 5 thành phần của cơ thể mà còn phụ thuộc vào sự hiện diện bình thường của các giác quan, vào tinh thần và tâm hồn.

Quan niệm sức khỏe là do “chất khí” quy định, nên theo họ, quá trình hô hấp của con người là do sự hút “chất khí” vào cơ thể, nếu “chất khí” vào cơ thể mà trong sạch thì cơ thể khỏe mạnh, còn khi “chất khí” bị ô nhiễm sẽ sinh ốm đau, bệnh tật.

Vì thế, người có sức khỏe là người có sự cân bằng các yếu tố trong cơ thể, các yếu tố đó hoạt động thích hợp, tức là người có tinh thần, tâm hồn thoải mái.

Người Trung Quốc cổ đại quan niệm về sức khỏe và bệnh tật dựa trên cơ sở lý luận của học thuyết âm dương, ngũ hành. Theo thuyết âm dương, mọi sự vật và hiện tượng đều xuất phát và bị chi phối bởi hai thế lực vừa thống nhất với nhau, vừa đấu tranh với nhau là âm và dương.

Mối quan hệ giữa hai thế lực này quy định, chi phối sự vận động và phát triển của các sự vật và hiện tượng. Thuyết ngũ hành của người Trung Quốc cổ đại chia các phủ tạng trong cơ thể con người theo các hành: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.

Các bộ phận của con người có sự liên quan mật thiết với nhau, thúc đẩy nhau vận động, biến đổi không ngừng theo quy luật sinh, khắc, chế, ước của ngũ hành. Trên cơ sở thuyết âm dương, ngũ hành, người Trung Quốc cổ đại cho rằng, trong cơ thể con người, nếu các yếu tố âm dương trở nên thiên lệch, ngũ hành trở nên thái quá hoặc bất cập sẽ làm cơ thể tổn thương, tinh thần không ổn định, thì bệnh tật nhất định sẽ nảy sinh và sức khỏe của con người do đó mà suy giảm.

Từ thời cổ đại, Phương Tây đã xuất hiện những quan niệm về sức khỏe và coi sức khỏe của con người là một phức hợp phức tạp bao gồm nhiều yếu tố. Thuyết thể dịch (humour theory) - tiêu biểu cho quan niệm về sức khỏe ở Phương Tây - học thuyết về cấu tạo và hoạt động của cơ thể con người được phát triển bởi các thầy thuốc cũng như các triết gia Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Thuyết này được nâng lên một tầm cao mới cả về lý luận lẫn thực hành nhờ công của Hippocrates (được coi là ông tổ nghề Y), đã tách y học ra khỏi sự ảnh hưởng của tôn giáo và thần quyền. Theo thuyết này thì cơ thể con người được cấu thành bởi bốn chất cơ bản, gọi là thể dịch.

Cân bằng của bốn chất này là điều kiện cơ bản để con người khỏe mạnh. Bệnh tật là hậu quả của một tình trạng quá thừa thãi hay thiếu hụt của ít nhất một trong bốn chất này. Bốn thể dịch là: máu, mật đen, mật vàng và niêm dịch - tương ứng với bốn nguyên tố cơ bản cấu thành vũ trụ là đất, nước, lửa, không khí (tạo nên sự thay đổi trong thiên nhiên như ấm, lạnh, nóng, khô).

Theo ông, bệnh tật, sức khỏe là hậu quả của việc thay đổi vật chất trong cơ thể chứ không phải là biểu hiện ý muốn của thượng đế, ma quái hay lực lượng siêu nhiên.

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh:

Trong cuộc kháng chiến trường kỳ, gian khổ và khó khăn chống thực dân pháp xâm lược, Chủ Tịch Hồ Chí Minh đã ý thức một cách sâu sắc rằng: “Sức khỏe của cán bộ và nhân dân được bảo đảm thì tinh thần càng hăng hái. Tinh thần và sức khỏe đầy đủ thì kháng chiến càng nhiều thắng lợi, kiến quốc càng mau thành công”;

Sức khỏe cá nhân gắn liền với sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của mỗi người dân, đến sức khỏe của toàn dân tộc. Theo Người: “Mỗi người dân yếu ớt, tức là cả nước yếu ớt, mỗi người dân khỏe mạnh tức là cả nước khỏe mạnh,…dân cường thì quốc thịnh”.

Quan niệm sức khỏe của Tổ chức Y tế thế giới (WHO): Có rất nhiều quan niệm về sức khỏe, nhưng nhìn chung đều thống nhất ở khái niệm của WHO: “Sức khỏe là một trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ là không có bệnh hay thương tật” và được khẳng định tại Điểm 1, Bản Tuyên ngôn Alma-Ata năm 1978.

Như vậy, sức khỏe gồm ba thành tố: sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, sức khỏe xã hội. Chỉ có thể hiểu khái niệm sức khỏe, khi và chỉ khi lĩnh hội được đầy đủ các thành tố trên.

Sức khoẻ xã hội: Sự hòa nhập của cá nhân với cộng đồng được gọi là sức khoẻ xã hội. Sức khoẻ xã hội thể hiện ở sự thoải mái trong các mối quan hệ chằng chịt, phức tạp giữa thành viên: gia đình, nhà trường, bạn bè, xóm làng, nơi công cộng, cơ quan...

Cơ sở của sức khoẻ xã hội là sự thăng bằng, là việc giải quyết hài hòa giữa hoạt động và quyền lợi cá nhân với hoạt động và quyền lợi của xã hội, của những người khác; là sự hòa nhập giữa cá nhân, gia đình và xã hội.

Những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe

Sức khỏe chịu tác động tổng hợp của các yếu tố thiên nhiên (vật lý, hóa học…), sinh học và kinh tế, xã hội… Sự thay đổi của môi trường sinh thái, đặc biệt là môi trường xã hội, gây ra những tác hại xấu lên tâm lý, tình cảm của con người và là nguyên nhân gây ra những bệnh lý. Đó là những yếu tố được coi có tính quyết định đến sức khỏe con người.

Các yếu tố về di truyền: Các yếu tố sinh học quyết định cấu trúc cơ thể và các hoạt động chức năng của cơ thể. Hiện nay, y học đã có thể sử dụng bản đồ gen làm công cụ chẩn đoán một số bệnh như: thiếu máu do hồng cầu hình liềm, bệnh xơ nang tụy, bệnh đái tháo đường (đây là những bệnh có thể gây hậu quả xấu cho thế hệ sau)…

Yếu tố môi trường: Yếu tố môi trường đã, đang và sẽ tiếp tục đóng vai trò hết sức quan trọng quyết định tình trạng sức khỏe của bất cứ một cộng đồng nào. Thuật ngữ môi trường ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm: môi trường xã hội, tổ chức xã hội, các nguồn lực…

Môi trường tự nhiên như: nhiệt độ, ánh sáng, không khí, đất nước, thiên tai, thảm họa. Môi trường sống, làm việc: tình trạng khó khăn về nhà ở, nơi làm việc, trong gia đình và cộng đồng dễ dẫn đến những vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Yếu tố hành vi và lối sống của con người: Hành vi của con người có liên quan đến việc tạo ra, bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe, hoặc liên quan đến một vấn đề sức khỏe nhất định, như: hành vi tập thể dục, hành vi về dinh dưỡng, về vệ sinh môi trường…

Việc nghiên cứu những yếu tố quyết định đến sức khỏe là quan trọng và cần thiết, đó là căn cứ lý luận để chúng ta có những biện pháp hữu hiệu nhằm nâng cao sức khỏe cá nhân và cộng đồng, bảo đảm nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

TS. Trương Thị Thanh Quý