Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

Tư duy đã hoàn toàn thay đổi cuộc đời

 

TƯ DUY ĐÃ HOÀN TOÀN THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI

Thứ duy nhất thật sự thay đổi được cuộc đời một con người chính là… tư duy.

Bởi vì tư duy chính là nền tảng định hình mọi lựa chọn, mọi hành động, và cuối cùng, mọi kết quả mà ta nhận được. Cùng một con người, nhưng với hai tư duy khác nhau có thể trở thành hai phiên bản hoàn toàn đối lập của chính mình.

Và tư duy đã thay đổi cuộc đời mình sâu sắc nhất, chính là tư duy phát triển (growth mindset).

Cách đây gần 10 năm, vì thường được khen là thông minh, vô tình mình nghĩ rằng “thông minh là đủ”. Niềm tin ấy khiến mình tự mãn, lười nỗ lực, và kết quả là học tập sa sút, công việc chẳng có gì đáng kể, thậm chí có thời điểm mình hoang mang và hoài nghi chính mình tột độ.

Mãi đến khi mình đọc về growth mindset, khái niệm của nhà tâm lý học Carol S. Dweck, mình mới hiểu: con người không được sinh ra với năng lực cố định. Mọi kỹ năng đều có thể được phát triển, nếu dám học, dám sai, và dám đi tiếp.

Khoảnh khắc mình thực sự thấm thía điều đó, là khoảnh khắc mình hiểu rằng: Muốn thay đổi cuộc đời, trước hết phải thay đổi cách tư duy về chính cuộc đời.

Thứ nhất, cách nhìn về việc học

Trước đây, khi còn trẻ thú thật mình học chỉ để có thành tích, có bằng cấp, để được ba mẹ, thầy cô công nhận, mình xem nó như là một nghĩa vụ. Thế nên, nói ra thì hơi ngại, nhưng thật sự đúng là mình học một cách rất đối phó.

Nhưng growth mindset giúp mình hiểu ra rằng, mục đích của việc học không phải là để chứng minh mình giỏi gì cả, mà là để mình trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

Khi mình học với tâm thế phát triển, thật sự mọi thứ nhẹ nhàng hơn hẳn. Mình không còn coi điểm số là thước đo, mà coi sự tiến bộ mới là điều quan trọng.

Những kiến thức, kỹ năng mình học thì mục đích sau cùng là để mình trở thành một con người có giá trị, mà khi mình có giá trị thì sự nghiệp mới có thể thành công bền vững. 

Bởi trên thực tế (với mình), khi bước ra cuộc đời, khi đi làm chẳng còn ai quan tâm mình có bằng cấp hay điểm số như thế nào. Cái họ quan tâm là mình có thể mang lại giá trị gì?

Thứ hai, cách đối diện với thử thách

Nhiều lần thất bại sấp mặt rồi cũng từng bước vượt qua mỗi thử thách, mình cũng thay đổi cách mình nghĩ về những thử thách.

Cụ thể là những việc mình biết mình cần làm, nhưng lại rất ngại vì nó khó, chẳng hạn như là đi tập gym, đọc sách, ngừng ăn đồ ngọt, ngừng chơi game… Mà những thứ càng dễ dàng và càng hấp dẫn thì mình thường lại rất dễ bị cám dỗ.

Nhưng khi hiểu về growth mindset, mình bắt đầu nhìn khác đi. Mình nhận ra rằng, mỗi lần vượt qua một việc khó, là một lần mình lớn hơn một chút, giống như bộ não cũng đang được “rèn” lại, từng chút một.

Thay vì sợ thử thách, mình xem chúng như một cách để huấn luyện chính mình. Cảm giác hoàn thành được điều mình từng sợ thật sự rất “đã”, vì nó cho mình thấy rằng mình có thể thay đổi, nếu mình muốn.

Thứ ba, cách nhìn về thất bại

Và cái cuối cùng, thứ khiến mình thật sự trưởng thành hơn, là thay đổi cách suy nghĩ về những thất bại. 

Mình cũng từng trải qua những thất bại khá đau đớn ở cả trường học lẫn trường đời. Những trải nghiệm đấy từng khiến mình mất đi sự tự tin và ngày càng thu mình lại hơn, nghĩ rằng vì mình kém cỏi nên mình mới thất bại, dần dần có giai đoạn mình chẳng dám thử điều gì mới nữa.

Nhưng nhờ có growth mindset, mình dần biết cách để nhìn nhận đúng hơn về những thất bại. Nó chính là thứ khiến cho mình trưởng thành hơn, biết khiêm nhường, biết rút ra bài học. 

Nhờ có growth mindset mà mình nhận ra mỗi sai lầm, mỗi thất bại, đều là một lần chúng ta trở nên mạnh hơn.

Thất bại không phải là bằng chứng cho việc mình “không đủ giỏi”, mà mình tin đó là một phần tất yếu của hành trình trưởng thành.

Như tinh thần “fail forward” - “ngã mà vẫn tiến”, thể hiện tư duy học tập liên tục của growth mindset, tức là nhìn nhận thất bại như một phần tự nhiên trong tiến trình phát triển, thay vì xem nó là bằng chứng của sự kém cỏi.

Mỗi sai lầm đều mang trong nó dữ liệu quý giá về cách làm, về bản thân, về thế giới. Người “fail forward” không tránh né sai lầm, mà sử dụng nó như chất liệu để đi xa hơn. Họ hiểu rằng mỗi lần vấp là một bài học định hướng, giúp họ điều chỉnh đường đi, là bằng chứng rằng họ đang dấn thân thật sự.

Không có ai đi đến thành công mà không ngã ít nhất một lần.

Người sợ thất bại thường dừng lại. Người học cách “fail forward” lại biến mỗi cú ngã thành một bước tiến.

Nhìn lại, thật sự growth mindset đã không chỉ thay đổi cách mình học, mà còn thay đổi cả cách sống của mình. 

Bây giờ mỗi khi gặp điều gì khó, mình luôn tự nhủ:

“Có thể mình chưa làm được, nhưng mình sẽ học được.”

Và có lẽ, chính niềm tin ấy, rằng mình có thể học, có thể thay đổi, có thể phát triển là thứ đã thật sự thay đổi cuộc đời mình.

St

Khoa học hé lộ tiềm năng y tế phi thường của Tình Yêu

 

KHOA HỌC HÉ LỘ TIỀM NĂNG Y TẾ PHI THƯỜNG CỦA TÌNH YÊU

 

Từ việc chữa lành vết thương đến giảm đau tim, nghiên cứu khoa học hé lộ tiềm năng y tế phi thường của tình yêu.

 

Tình yêu dưới kính hiển vi

Trong một thí nghiệm cơ bản được công bố trên JAMA Psychiatry, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng các cặp đôi có tương tác ấm áp và tình cảm thì chữa lành vết thương nhỏ nhanh hơn 40% so với những cặp đôi tranh cãi hoặc thể hiện sự thù địch.

 

Nghiên cứu cho thấy các trạng thái cảm xúc tích cực sản sinh từ những mối quan hệ yêu thương kích hoạt hệ thần kinh đối giao cảm, thường được gọi là “hệ thống nghỉ ngơi và tiêu hóa”, có thể giảm viêm và tăng tốc độ phục hồi tế bào.

Ngược lại, các mối quan hệ thù địch làm giảm khả năng chữa lành đến 60%, có thể là do sự gia tăng các hormone căng thẳng như cortisol.

Tiến sĩ Cynthia Thaik, một bác sĩ tim mạch được đào tạo tại Harvard, chia sẻ rằng tình yêu chữa lành ở cấp độ sinh hóa bằng cách giải phóng oxytocin, một neuropeptide thường được gọi là “hormone của hạnh phúc” hoặc “hormone của tình yêu”. Theo Tiến sĩ Thaik, hormone này giúp giảm căng thẳng và cải thiện chức năng miễn dịch.

 

Tình yêu cũng giảm nhẹ cảm giác đau đớn một cách tự nhiên. Một nghiên cứu của Đại học Stanford đã cho một nhóm người tham gia tiếp xúc với sức nóng gây đau rát ở mức độ vừa phải trong khi cho họ xem hình ảnh của người bạn đời.

Nhóm này báo cáo mức độ đau đớn thấp hơn rõ rệt so với nhóm người chỉ được cho xem hình ảnh của một người quen hoặc được giao một nhiệm vụ để phân tâm, như là “nghĩ đến càng nhiều môn thể thao không dùng bóng càng tốt”.

 

Lời gọi từ trái tim

Trái tim được công nhận rộng rãi là biểu tượng của tình yêu và, hợp lý thay, tình yêu có tác động đáng kể đến chính trái tim.

Một nghiên cứu đã đặt câu hỏi với 10.000 người đàn ông: “Vợ bạn có thể hiện tình yêu với bạn không?” và phát hiện rằng những người trả lời “có” có tỷ lệ đau ngực hoặc đau tim thấp hơn 50%.

Mức giảm này vẫn tồn tại ngay cả với những người có nguy cơ cao như mắc bệnh cholesterol cao và tiểu đường.

 

“Yêu thương chữa lành trái tim và mang lại sự bình an, hòa hợp và thanh thản,” Tiến sĩ Thaik, nhà nghiên cứu về sức khỏe tim mạch một cách toàn diện, cho biết. “Để duy trì một trái tim khỏe mạnh và cân bằng, chúng ta cần chăm sóc trái tim cảm xúc của mình”.

 

Thực tế, tình yêu ảnh hưởng trực tiếp đến cách hoạt động của trái tim. Một nghiên cứu của Brooks Gump, giáo sư sức khỏe cộng đồng tại Đại học Syracuse, Mỹ, cho thấy những người có bạn đời hoặc người yêu thương bên cạnh thì huyết áp giảm xuống. Điều thú vị là ngay cả khi mối quan hệ không hạnh phúc, huyết áp vẫn giảm khi họ ở bên người bạn đời.

 

“Một trong những yếu tố quan trọng nhất của tình yêu là sự tin tưởng và an toàn”. Các nghiên cứu của ông và các nhà nghiên cứu khác cho thấy, khi mọi người ở gần người mang lại cảm giác thoải mái và an toàn, họ có thể giảm bớt sự cảnh giác.

Điều này giúp họ không phản ứng mạnh mẽ với các yếu tố căng thẳng, chẳng hạn như khi một cánh cửa đóng mạnh, khi nghe tin xấu hoặc khi có một sự kiện không may xảy ra.

Mức độ giảm căng thẳng này giúp tăng cường miễn dịch và giảm các bệnh tim mạch, theo Giáo sư Gump.

Thiếu vắng tình yêu có thể gây đau đớn

Mặc dù tình yêu có thể chữa lành, nhưng sự thiếu vắng tình yêu có thể gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc, thậm chí là ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể chất.

Vào năm 2005, một nhóm bác sĩ nghiên cứu từ Đại học Johns Hopkins đã công bố một nghiên cứu về một bệnh tim mạch có tên gọi là “bệnh cơ tim do căng thẳng”, hay còn gọi là “hội chứng trái tim tan vỡ” – một biệt danh mà các chuyên gia y tế không phản đối.

 

Bệnh cơ tim do căng thẳng xảy ra khi những người, chủ yếu là phụ nữ trên 65 tuổi, chịu đựng căng thẳng cảm xúc mạnh mẽ và đột ngột. Căng thẳng này có thể do cái chết của một người thân, sự chia tay hoặc một sự kiện đau buồn nào đó.

 

Nghiên cứu cho thấy những “trái tim tan vỡ” này thường có một tâm thất trái phình to và sưng. Mặc dù bệnh này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tỷ lệ tử vong cao, nhưng nó thường có thể hồi phục với sự chăm sóc thích hợp, vì cơ tim vẫn có khả năng phục hồi và hoạt động bình thường.

Tình yêu trong y học

Bác sĩ Truong Nguyen, chuyên gia sản phụ khoa, cho rằng tình yêu nên là yếu tố cốt lõi trong thực hành y học. Ông cho rằng chỉ đơn giản “không làm hại” là chưa đủ, và đội ngũ y tế nên thực sự quan tâm đến bệnh nhân như chăm sóc một người bạn hay người thân.

Ông nói rằng không cần tìm kiếm đâu xa để nhận ra sự thiếu chăm sóc trong y học, vì sai sót y tế là nguyên nhân đứng thứ ba gây tử vong tại Mỹ.

 

Việc thể hiện tình yêu với bệnh nhân giúp bảo vệ sự an toàn của họ và tạo ra một trạng thái tinh thần tích cực, giúp họ phục hồi nhanh hơn.

Hơn nữa, theo ông nhiều phương pháp điều trị hiện đại có những hạn chế, và đây chính là lúc mà tâm linh hoặc niềm tin vào Thượng Đế có thể hữu ích. Như ông đã chỉ ra, “sự can thiệp” này không có tác dụng phụ tiêu cực.

Tình yêu thiêng liêng và những hiện tượng kỳ bí

Khi khoa học công nhận các hiệu ứng sinh học của tình yêu, chẳng hạn như sự giải phóng oxytocin và giảm đau, vẫn còn một khía cạnh bí ẩn của tình yêu.

Mọi người thường trải qua các hiện tượng vật lý kỳ lạ, khi những cảm giác thể chất hoặc cảm xúc dường như được chia sẻ từ xa với những người mà họ có mối quan hệ sâu sắc – hoặc với những người họ yêu thương.

 

Cuốn sách The Rough Guide to Unexplained Phenomena (Hướng dẫn về những hiện tượng chưa giải thích được) của Bob Rickard và John Michell kể lại câu chuyện về Hugh Perkins, một cậu bé nuôi bồ câu làm thú cưng. Sau khi cậu bé mắc bệnh nặng, cậu được chuyển khẩn cấp đến một bệnh viện cách đó 100 km để phẫu thuật.

 

Trong khi phục hồi, cậu nghe thấy tiếng gõ cửa sổ giữa cơn bão tuyết mạnh. Khi y tá mở cửa sổ, một con bồ câu bay vào và đậu trên ngực của Hugh. Đó là một trong những con bồ câu của cậu, được nhận dạng qua chiếc vòng mang số hiệu “167”. Con bồ câu này chưa bao giờ bay tới bệnh viện và không thể biết nơi cậu bé đang ở.

 

Một trường hợp khác, trong New Directions in Parapsychological Research (Nghiên cứu về các hiện tượng siêu nhiên), Joseph H. Rush đã ghi nhận câu chuyện của một người mẹ, khi viết thư cho con gái đang học đại học, bỗng dưng cảm thấy một cơn đau rát dữ dội ở tay phải. Đau đến mức bà phải ngừng viết.

Ít phút sau, bà nhận được cuộc gọi báo rằng con gái bà đã bị bỏng hóa chất ở tay phải trong một tai nạn tại phòng thí nghiệm. Cảm giác đau đớn và thời gian xảy ra chính xác khiến việc này không thể là một sự trùng hợp.

 

Những hiện tượng này thường xảy ra giữa những người có mối liên kết cảm xúc sâu sắc – như giữa cha mẹ và con cái, anh chị em, vợ chồng, bạn bè lâu năm, thậm chí là giữa con người và thú cưng của họ. Hơn nữa, chúng không liên quan đến khoảng cách không gian.

Cuối cùng, Tiến sĩ Dossey nhấn mạnh rằng tình yêu không phải là một cảm xúc có thể dễ dàng định nghĩa bởi khoa học. Ông trích dẫn Carl Jung, nhà tâm lý học nổi tiếng, về bản chất của tình yêu: “Trong suốt sự nghiệp y học của tôi cũng như trong đời sống cá nhân, tôi luôn đối mặt với bí ẩn của tình yêu và tôi chưa bao giờ có thể giải thích được nó”.

 

“Giống như ngón tay chỉ về mặt trăng không phải là mặt trăng, tất cả các bài viết khoa học và suy nghĩ của chúng ta sẽ không bao giờ hiểu hết tình yêu”, Tiến sĩ Dossey nói. “Càng khám phá, càng có nhiều bí ẩn”.

 

Thanh Ngọc