Thứ Ba, 18 tháng 11, 2025

61% Gen Z không biết rán trứng

 

61% GEN Z KHÔNG BIẾT RÁN TRỨNG

 

Cuộc khảo sát của app hẹn hò FindingTheOne cho thấy 61% Gen Z (sinh năm 1997-2012)không biết rán trứng. Ngoài ra, họ gặp khó khăn với nhiều kỹ năng sống cơ bản như thay bóng đèn hay may vá quần áo.

 

Ứng dụng hẹn hò FindingTheOne đã khảo sát 1.500 người thuộc nhiều nhóm tuổi về kỹ năng nấu nướng. Kết quả cho thấy những người trẻ trong độ tuổi 18-28 có xu hướng ăn ngoài hoặc gọi đồ ăn sẵn do "không biết nấu ăn", Daily Mail đưa tin.

Gen Z và nỗi ám ảnh mang tên 'bếp núc'

Gần 64% Gen Z thừa nhận họ ưu tiên ăn ngoài vì không tự tin vào khả năng nấu ăn của mình. Ngay cả những món đơn giản cũng không dễ thực hiện với Gen Z. Cụ thể, 42% chia sẻ họ không biết làm món xào, trong khi 27% gặp khó khăn khi nấu súp.

 

Đáng chú ý, 61% Gen Z cho biết họ không biết rán trứng ốp la - một trong những món ăn đơn giản nhất. Trong khi đó, hơn 80% thừa nhận không biết bắt đầu từ đâu khi chế biến những món phức tạp như lasagna (mì nướng kiểu Italy) hay gà quay.

 

Chính vì vậy, không ít Gen Z tìm đến giải pháp tiện lợi hơn, với “Tôi cảm thấy thế hệ của mình không có nhiều cơ hội vào bếp như những thế hệ trước. Với sự tiện lợi của ứng dụng giao hàng và các bữa ăn sẵn, việc nấu nướng không còn là nhu cầu thiết yếu.

Tuy nhiên, trong một số tình huống, đặc biệt là khi hẹn hò, điều này có thể khiến tôi cảm thấy lúng túng. Tôi hiếm khi mời ai đó đến nhà ăn tối, trừ khi có người hỗ trợ việc nấu ăn", Mia (23 tuổi) chia sẻ.

 

Những người thuộc Gen X (sinh năm 1965-1980) là nhóm tự tin nhất trong việc nấu nướng, với 85% cho biết họ cảm thấy thoải mái trong bếp và 72% thừa nhận đã học kỹ năng này từ cha mẹ.

Thế hệ Millennials (sinh năm 1981-1996) cũng có kỹ năng nấu nướng tốt hơn Gen Z, với 68% cho biết họ tự tin khi nấu ăn tại nhà.

 

Việc thiếu kỹ năng bếp núc tác động đáng kể đến đời sống tình cảm của nhiều người trẻ, khi 21% thừa nhận đã nhờ bố mẹ chuẩn bị bữa ăn cho buổi hẹn hò nhưng lại nói dối rằng đó là do họ tự nấu.

Thực tế, chỉ 17% người thuộc Gen Z cho biết họ thích tự chuẩn bị bữa ăn tối khi hẹn hò. Ngược lại, Gen X và Millennials lại coi nấu ăn tại nhà là một cách thể hiện sự quan tâm và đầu tư vào mối quan hệ.

 

“Với Gen Z, nhà bếp dường như là một không gian xa lạ. Họ ưu tiên hẹn hò tại nhà hàng không chỉ vì tiện lợi hay sang trọng, mà còn để tránh áp lực và sự lúng túng khi phải tự tay nấu nướng cho người khác", Sylvia Linzalone, chuyên gia hẹn hò của FindingTheOne, nhận định.

Thế hệ loay hoay với kỹ năng sống cơ bản

Không chỉ kỹ năng nấu nướng, Gen Z còn gặp nhiều rào cản khác trong cuộc sống tự lập.

Một khảo sát của Halfords trên 2.000 người trưởng thành cho thấy những người trong độ tuổi 18-27 có xu hướng thuê dịch vụ cho các công việc gia đình đơn giản như thay bóng đèn hay rửa xe.

Gần 1/4 Gen Z và Millennials thừa nhận không biết thay bóng đèn trần, trong đó 20% cho rằng việc leo thang là quá nguy hiểm. Các con số khác từ khảo sát cũng chỉ ra rằng 21% Gen Z không nhận diện được cờ-lê và 10% trong số họ sẽ thuê người để treo tranh.

 

Báo cáo từ công ty nghiên cứu thị trường YouGov cũng cho thấy nhiều người thuộc Gen Z gặp khó khăn trong việc may vá, đơn giản như xỏ chỉ vào kim. Cụ thể, 32% cho biết họ không biết bắt đầu từ đâu nếu cần vá một lỗ thủng hay khâu lại cúc áo.

Trong khi đó, những kỹ năng này lại phổ biến hơn ở thế hệ Baby Boomers (sinh năm 1946-1964), với 88% người trên 65 tuổi cho biết họ có thể may vá thành thạo.

Không chỉ kỹ năng may vá bị lãng quên, 1/10 người thuộc Gen Z còn thừa nhận họ chỉ thay ga trải giường 3 tháng một lần.

 

Bên cạnh sự hạn chế về kỹ năng sống, Gen Z còn đối mặt với áp lực tinh thần lớn. Theo khảo sát của tổ chức từ thiện Mental Health UK, đây là nhóm có tỷ lệ nghỉ làm vì căng thẳng cao nhất, với 1/3 người lao động thuộc thế hệ này đã xin nghỉ trong năm qua.

Áp lực đối với người trẻ chủ yếu đến từ việc phải làm thêm giờ mà không được trả lương hoặc tăng ca để trang trải chi phí sinh hoạt ngày càng cao. Trong khi đó, ở nhóm lao động từ 45 tuổi trở lên, chỉ 1/10 cho biết họ từng nghỉ làm vì căng thẳng.

 

Những thay đổi trong cách sống và làm việc của Gen Z cũng ảnh hưởng đến cả môi trường tuyển dụng.

Kết quả khảo sát của Intelligent, tạp chí trực tuyến chuyên về đời sống sinh viên, với 800 nhà tuyển dụng cho thấy 19% từng chứng kiến ứng viên mới tốt nghiệp đưa bố mẹ đến buổi phỏng vấn. Điều này phản ánh mức độ phụ thuộc vào gia đình của một bộ phận người trẻ.

 

Tương tự, các nhà phân tích từ công ty tư vấn chiến lược toàn cầu McKinsey cho biết Gen Z cũng đang trì hoãn việc học lái xe, khi các dịch vụ gọi xe công nghệ và phương tiện công cộng ngày càng phổ biến.

 

'Giải oan' cho Gen Z

Tác giả của cuốn sách "Gen Z, Explained: The Art of Living in a Digital Age" (tạm dịch: Giải mã Gen Z: Nghệ thuật sống trong kỷ nguyên số) tin rằng đây là thế hệ lạc quan, có suy nghĩ nghiêm túc dù là người đang đi học, đi làm hay đã có gia đình.

Nhóm tác giả cũng bác bỏ tuyên bố rằng thế hệ Z đang trưởng thành quá chậm hoặc thiếu kỹ năng tư duy phản biện. Họ nhận thấy thế hệ này đang phải chịu quá nhiều phán xét tiêu cực.

 

 

 

Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025

Phương pháp giúp đánh thức tuần hoàn mắt, cải thiện thị lực tự nhiên

 

PHƯƠNG PHÁP GIÚP ĐÁNH THỨC TUẦN HOÀN MẮT, CẢI THIỆN THỊ LỰC TỰ NHIÊN

Mỗi ngày 5 giây “vỗ nhẹ” phương pháp giúp đánh thức tuần hoàn mắt, cải thiện thị lực tự nhiên

Trong nhịp sống hiện đại, dù là học sinh, nhân viên văn phòng hay người lớn tuổi, tình trạng mỏi mắt, mờ mắt gần như đã trở thành “bệnh thời đại”.

Việc nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại, máy tính trong thời gian dài khiến các cơ quanh mắt (cơ mi) phải hoạt động quá mức hơn 100.000 lần mỗi ngày. Mức độ làm việc dày đặc này chỉ có thể so sánh với… trái tim.

Nếu không được chăm sóc đúng cách, thị lực sẽ dần suy giảm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

 

Bác sĩ nhãn khoa người Nhật Kiyoshi Konno đã nghiên cứu và phát triển một phương pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả đáng ngạc nhiên “phương pháp vỗ nhẹ” quanh vùng mắt.

Chỉ với 5 giây mỗi ngày, phương pháp này giúp kích thích các huyệt đạo quanh mắt, thúc đẩy lưu thông máu, giảm mỏi mắt và cải thiện thị lực tự nhiên.

Phương pháp phù hợp cho mọi lứa tuổi và đã được kiểm chứng lâm sàng tại Nhật Bản

Vỗ nhẹ 5 giây đánh thức tuần hoà mắt

Qua thử nghiệm trên 50 bệnh nhân tại phòng khám, bác sĩ Konno ghi nhận:

– Đa số người tham gia đều cải thiện thị lực rõ rệt chỉ sau vài ngày.

– Một người đàn ông 40 tuổi từng chuẩn bị phẫu thuật mắt đã hủy ca mổ, khi thị lực tăng từ 0.07 lên 0.1.

– Một phụ nữ ngoài 20 tuổi tăng thị lực từ 0.1 lên 0.4.

– Một bé trai 8 tuổi cải thiện từ 0.5 lên 0.8, không cần đeo kính nữa.

 

Ngoài ra, hơn 90% người thực hành còn cho biết họ cảm nhận được tầm nhìn sáng và rộng hơn, giảm rõ rệt hiện tượng “ruồi bay”, cứng vai gáy hay đau đầu những triệu chứng thường gặp do mỏi mắt lâu ngày.

Cách thực hiện “phương pháp vỗ nhẹ”: Ghi nhớ 3 vùng chính

Trước khi bắt đầu, hãy cắt gọn móng tay để tránh làm trầy xước da.

Dùng bốn ngón tay (từ trỏ đến út) vỗ nhẹ nhàng theo nhịp ở ba vùng quanh mắt:

– Vùng trên lông mày: Vỗ từ đầu lông mày ra phía thái dương.

– Vùng dưới mắt: Cách mắt khoảng 1cm, vỗ từ đầu mắt đến đuôi mắt.

– Vùng thái dương lên đỉnh đầu: Vỗ dọc phần bên đầu hướng lên trên.

 

Tốc độ vỗ khoảng 3 lần mỗi giây, tổng cộng 5 giây (15 lần vỗ).

Lực vỗ nên vừa phải chỉ cần cảm thấy ấm nhẹ, hơi tê là đủ; nếu da đỏ nghĩa là quá mạnh.

Thực hiện hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối. Duy trì đều đặn sẽ giúp mắt dần phục hồi và khỏe mạnh hơn.

Tại sao “vỗ nhẹ” lại giúp cải thiện thị lực?

Xung quanh mắt có nhiều huyệt đạo quan trọng như Tình Minh, Tứ Bạch, Dương Bạch, Ngư Yêu, Ti Trúc Không đều liên kết với dây thần kinh thị giác và mạch máu.

Việc kích thích nhẹ các huyệt này sẽ thúc đẩy tuần hoàn máu, tăng lượng oxy và dưỡng chất đến vùng mắt, giúp giảm mỏi, cải thiện khả năng điều tiết tiêu cự.

Đồng thời, động tác vỗ còn giúp kích hoạt hệ thần kinh tự chủ, giải tỏa tình trạng cứng vai gáy, hỗ trợ lưu thông máu lên đầu, đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên dùng mắt quá mức.

Gợi ý chăm sóc mắt khỏe mỗi ngày

Mỗi ngày 5 giây “vỗ nhẹ” phương pháp giúp đánh thức tuần hoàn mắt, cải thiện thị lực tự nhiên

Để phương pháp vỗ nhẹ phát huy tối đa tác dụng, bạn nên kết hợp thêm những thói quen tốt cho đôi mắt:

– Sau mỗi 30 phút làm việc, hãy nghỉ 5 phút, nhìn xa hoặc nhắm mắt thư giãn.

– Uống đủ nước, bổ sung vitamin A và lutein từ thực phẩm tự nhiên.

– Không sử dụng điện thoại trong bóng tối quá lâu.

– Sau khi tắt đèn đi ngủ, hạn chế mở mắt hay nhìn màn hình để mắt được nghỉ ngơi hoàn toàn.

 

Kết luận

Đôi mắt là cơ quan chăm chỉ nhất nhưng cũng dễ mỏi mệt nhất.

Chỉ cần 5 giây “vỗ nhẹ” mỗi ngày, bạn đã giúp mắt thư giãn, thúc đẩy lưu thông máu và cải thiện tầm nhìn một cách tự nhiên.

 

Đây không phải phép màu, mà là kết quả của sự kiên trì và thói quen chăm sóc đúng cách.

Hãy bắt đầu từ hôm nay dành cho đôi mắt một nhịp điệu dịu dàng, để thế giới quanh bạn trở nên sáng rõ hơn mỗi ngày.

 

Tiểu Hoa 

Trong lịch sử nhân loại, công lý luôn là khát vọng lớn lao nhất

 

TRONG LỊCH SỬ NHÂN LOẠI, CÔNG LÝ LUÔN LÀ KHÁT VỌNG LỚN LAO NHẤT, NHƯNG ĐÓ CŨNG LÀ ĐIỀU MONG MANH NHẤT.

Nó mong manh vì thường bị khuất bóng quyền lực, bị lợi ích bẻ cong, bị bóp méo bởi sự gian dối. Giữa bất công và hỗn loạn ấy, may thay, vẫn còn đó một miền tinh khiết – nơi sự thật không bị khuất phục trước vũ lực và cường quyền, nơi lẽ phải không lệ thuộc vào số đông và không còn đất sống cho ngụy biện xảo trá.

Và liệu có phải “Chúa trời là một nhà toán học”, như James Jeans đã bảo thế, nên ngài đã sáng tạo ra cái xứ sở tinh khiết kia?!

Công lý tuyệt đối 

Vào thế kỷ IV trước Công nguyên, Euclid đã viết Cơ sở (Elements), đặt nền móng cho hình học. Tác phẩm này trở thành chuẩn mực của sự chặt chẽ – “khó nhằn” đến nỗi hoàng đế Ptolemy I phải hỏi ông có con đường nào dễ dàng hơn để học nó.

Euclid đáp: “Không có con đường hoàng gia để vào hình học.” Câu nói ấy chính là một tuyên ngôn công lý: trong toán học, không ai có đặc quyền miễn trừ; tất cả đều phải đi qua con đường gian nan của sự lĩnh hội và chứng minh.

Trong toán học, mọi người đều bình đẳng: học trò hay thầy dạy, kẻ quyền uy hay người vô danh yếu thế, tất cả đều phải cúi đầu trước sự thật, và chính sự bình đẳng này đã mở ra tự do đích thực cho tư duy. Đó là một thứ công lý tuyệt đối – công lý của lý trí. 

Biểu tượng công lý 

Toán học, từ bản chất, chính là cuộc kiếm tìm công lý cho tư duy: chân lý chỉ được công nhận khi có lý lẽ làm sáng tỏ, và tất nhiên cái lý lẽ ấy luôn chẳng thể thiên vị ai. Một định lý đúng hôm nay thì ngàn năm sau vẫn đúng, một giả thuyết sai – chỉ cần một phản ví dụ nhỏ nhoi cũng đủ làm sụp đổ, dẫu có được bao thế lực uy quyền tin tưởng.

Chính phẩm tính đó – khiến toán học trở thành một biểu tượng văn hóa của khát vọng công lý – thứ công lý không đến từ ý chí chủ quan của con người mà đến từ sự minh bạch nội tại của lý trí.

Công lý và tự do – sự bứt phá 

Sự bình đẳng toán học đã nuôi dưỡng tự do. Tất nhiên, tự do tư tưởng không bao giờ đồng nghĩa với việc thích nghĩ sao thì nghĩ, mà là dám thay đổi, dám nghĩ khác, trên cơ sở những lý lẽ đủ sức thuyết phục và đứng vững.

Nhờ vậy, toán học đã sản sinh ra những bứt phá vĩ đại: từ Copernicus đến Newton, từ Riemann đến Einstein. Mỗi bước ngoặt ấy đều là một cuộc nổi dậy chống lại định kiến và giáo điều, rằng đó cũng là những hành trình đòi công lý cho sự thật bị vùi lấp.

Trong toán học, mọi người đều bình đẳng: học trò hay thầy dạy, kẻ quyền uy hay người vô danh yếu thế, tất cả đều phải cúi đầu trước sự thật, và chính sự bình đẳng này đã mở ra tự do đích thực cho tư duy.

Công lý toán học – sự lật đổ giáo điều 

Galileo Galilei tin rằng “thế giới được viết bằng ngôn ngữ toán học.” Ông đã sử dụng toán học để mô tả các quy luật của chuyển động thẳng biến đổi đều, quỹ đạo của các thiên thể, và chuyển động của con lắc. Những khám phá này đã lật đổ học thuyết địa tâm Ptolemy – một thứ giáo điều tôn giáo cho rằng Trái đất là trung tâm của vũ trụ đang ngự trị châu Âu thời kỳ đó.

Dù bị tòa án dị giáo kết án giam lỏng từ 1633, nhưng cũng chính các định luật được viết bằng ngôn ngữ toán học kia đã trở thành “luật sư biện hộ” cho sự thật, để rồi công lý khoa học cuối cùng đã chiến thắng, và thuyết nhật tâm của Copernicus thay thế thuyết địa tâm.

Sự minh định của lý trí 

Không chỉ Lobachevsky và Bolyai, Gauss bằng sự kiên định trong tư duy, cũng phát hiện ra hình học phi Euclid. Ông chỉ ra rằng cái gọi là “hình học tuyệt đối” trong hàng ngàn năm thực ra chỉ là một không gian bị giới hạn bởi một hệ tiên đề.

Từ phát hiện này, nhân loại hiểu ra rằng chẳng thể có cái gọi là tuyệt đối nếu nó không được kiểm chứng và soi sáng bằng tư duy, và công lý của lý trí chính là sự minh định.

Vị quan tòa của lịch sử 

Trong Thế chiến II, Enigma – cỗ máy mật mã của Đức quốc xã – từng là tấm màn thép che chắn cho những toan tính giết chóc. Alan Turing bằng trí tuệ toán học phi thường – từ logic, xác suất cho đến ý tưởng về máy tính hiện đại – đã thành công trong việc giải mã nó. Vì thế mà những bí mật quân sự của Hitler bị phơi bày, cuộc chiến được rút ngắn, và hàng triệu sinh mạng thoát khỏi cái chết oan uổng.

Phải chăng, khoảnh khắc ấy, có thể ví như – ông đã để toán học lên tiếng như một vị quan tòa của lịch sử?!

Toán học – khát vọng công lý trong đời sống

Nếu toán học là nơi rèn luyện công lý cho tư duy, thì trong đời sống, nó cũng dạy cho con người cách ứng xử công bằng. Đứng trước một vấn đề xã hội, nếu người ta học cách nhìn nhận như đang khảo sát một luận đề toán học, tức là biết cân nhắc thấu đáo cả bằng chứng ủng hộ lẫn phản chứng và phân tích chúng một cách logic – đồng thời sẵn sàng thay đổi quan điểm khi xuất hiện “phản ví dụ”– thì đó chính là tinh thần công lý mà đời sống con người luôn khao khát.

Khi nhìn vào thế giới đầy biến động hôm nay – nơi lẽ phải thường bị lấn át bởi “tiếng ồn”, nơi sự thật bị vùi lấp bởi những ngụy biện tinh vi – người ta càng cần trở về với tinh thần toán học, để quan sát, để suy xét trong sự tỉnh táo của tư duy. Và phải chăng đó cũng còn là cách tiếp thêm bản lĩnh– bảo vệ lẽ phải và công lý?

***

Con người thường soi chiếu công lý từ tòa án, từ hiến pháp hay luật lệ – những điều chỉ là biểu hiện bên ngoài, mà dễ lãng quên một thứ công lý bên trong sâu xa hơn, bền vững hơn – công lý của tư duy. Và phải chăng chính toán học, bằng sự nghiêm ngặt và minh bạch của mình, đã trở thành nơi hiện thực hóa cho khát vọng công lý của nhân loại?

Vâng, chúng ta hoàn toàn có thể tin rằng: toán học – chính là nơi khát vọng công lý được nuôi dưỡng, được bảo vệ và được khẳng định bằng sức mạnh của lý trí. Bởi “toán học là ngôn ngữ của vũ trụ, nơi chân lý không thiên vị ai và công lý của lý trí được tôn thờ”, điều mà Galileo Galilei đã khẳng định. Rằng đó chính là một thứ công lý mà bất cứ nền công lý nào cũng cần phải hướng tới.