Thứ Bảy, 24 tháng 5, 2025

Bí quyết kéo dài tuổi thọ của người Nhật

 

BÍ QUYẾT KÉO DÀI TUỔI THỌ CỦA NGƯỜI NHẬT

Thói quen ăn tối của người Nhật có khả năng là “bí quyết kéo dài tuổi thọ”

Ăn ba bữa một ngày như thế nào để tối đa hóa dinh dưỡng? Điều quan trọng nhất trong ngày là bữa sáng. Có một câu nói cổ rằng hãy ăn sáng như một vị hoàng đế, bữa sáng thực sự đóng vai trò quan trọng hàng đầu.

 

Bữa sáng không nên ăn quá nhiều dầu mỡ, nếu không sẽ ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thụ của đường tiêu hóa. Ăn trưa đầy đủ, cố gắng kết hợp thịt và rau, cân bằng dinh dưỡng và bổ sung năng lượng cho cơ thể sau buổi sáng.

Bạn có thể ăn ít hơn vào bữa tối bởi cơ thể sẽ không tiêu hao nhiều năng lượng hơn khi đi ngủ vào buổi tối. Ăn ít hơn và tập thể dục nhiều hơn là cách tốt để giữ gìn sức khỏe!

 

Nhiều người chọn cách không ăn tối để thân hình gầy gò, phương pháp này bất lợi cho sức khỏe của cơ thể, lâu ngày dạ dày rất dễ bị tổn thương. Hôm nay, tôi sẽ dẫn các bạn xem người Nhật ăn tối như thế nào nhé. Và thói quen ăn tối của họ có khả năng là “bí quyết kéo dài tuổi thọ”.

 

Thời gian ăn tối

Hầu hết người Nhật ăn tối vào khoảng 7 giờ tối, đây là một trong những bí quyết giữ gìn sức khỏe của họ.

Không nên ăn tối quá muộn, nếu không thức ăn sẽ tích tụ trong bụng khó tiêu hóa và hấp thụ, mang lại áp lực lớn hơn cho đường tiêu hóa. Có thể một số người nghĩ rằng thời gian tốt nhất để ăn tối là khoảng 5 hoặc 7 giờ tối.

 

Thực ra không nhất thiết phải tuân theo hoàn toàn thời gian này, mọi người cũng có thể ăn tối trước khi đi ngủ từ 3 đến 4 tiếng, để đường tiêu hóa có đủ thời gian tiêu hóa thức ăn, bạn sẽ không bị đầy hơi và khó ngủ khi đi ngủ.

 

Thứ tự ăn tối đúng cách

Ăn uống cũng là một loại kiến ​​thức, những người có thể ăn sẽ không tăng cân cho dù họ ăn như thế nào, và những người không thể ăn uống một ngụm nước lạnh sẽ đều tăng cân. Bạn cũng ghen tị với những người không béo? Hãy học theo người Nhật để nắm vững thứ tự ăn uống đúng cách, bạn cũng có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn mà không bị béo.

 

Người Nhật khi ăn thường ăn rau trước để tăng cảm giác no, sau đó mới ăn thịt để giảm lượng thức ăn nhiều calo, ăn rau sớm hơn có thể giúp quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn từ thịt, thúc đẩy nhu động ruột.

 

Tỷ lệ phù hợp cho bữa tối

Điều này rất quan trọng đối với người Nhật. Bữa tối có thể ăn nhiều rau quả, ít thịt, ăn theo hàm lượng giữa chất xơ / chất béo = 2 / 1. Nó không chỉ có thể đảm bảo đủ chất dinh dưỡng mà còn giúp phát triển vóc dáng cân đối, rất nhiều lợi ích! Trái cây và rau quả có thể bổ sung vitamin C cho cơ thể con người, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thụ của hệ tiêu hóa, bài tiết chất độc ra ngoài, giúp tinh thần thoải mái.

 

Tiêu chuẩn cho bữa tối

Bữa tối nói chung là ăn đến khi no đủ 7 phần là hiệu quả tốt nhất. Nhớ đừng ăn quá no, vì quá no sẽ làm tăng gánh nặng cho đường tiêu hóa, tốt nhất nên ăn uống điều độ theo khẩu phần ăn của cá nhân, chỉ có bạn là người hiểu rõ nhất tình trạng cơ thể của mình.

 

Đọc xong những chia sẻ trên, bạn có cảm thấy mình được lợi nhiều không? Gợi ý: Chúng ta cũng có thể học hỏi thói quen ăn tối của người Nhật để rút ra điểm mạnh và điểm yếu. Tôi tin rằng nó sẽ mang lại cho bạn những “điểm cộng” về sức khỏe!

 

Kỳ Mai

 

Trường năng lượng của bữa cơm mẹ nấu

 

TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG CỦA BỮA CƠM MẸ NẤU

Có những điều trong đời không cần nói thành lời, nhưng vẫn thấm đượm trong từng khoảnh khắc sống. Như một bát cơm chan canh mẹ nấu, như mùi thơm của món ăn thoảng qua cửa bếp mỗi buổi chiều, hay như ánh mắt người mẹ dõi theo bước chân con trở về nhà – tất cả đều là những hình thức lặng thầm của tình yêu.

Và đôi khi, chính nơi căn bếp nhỏ ấy, một trường năng lượng vô hình được tạo nên – ấm áp, dịu dàng và đầy bao dung.

 

Đó là trường năng lượng của tình thương, được ủ trong từng hạt gạo, từng cọng rau, từng nhịp tim lặng lẽ của người mẹ đang nấu bữa cơm chiều cho con. Ta không nhìn thấy nó, nhưng ta cảm được – bằng ký ức, bằng vị giác, bằng một niềm yên bình len nhẹ vào tim khi bước chân vào nhà, ngửi thấy mùi canh quen thuộc, và biết rằng mình đang được yêu.

 

Trường năng lượng yêu thương

Người ta vẫn thường bảo: “Tâm thế của người nấu là linh hồn của món ăn.” Có một người mẹ, mỗi chiều đứng bếp nấu cơm cho con trai nhỏ, lòng chan chứa bao hi vọng: “Con ăn rồi sẽ ngoan. Con ăn rồi sẽ bớt bay nhảy, bớt phá phách. Con ăn rồi sẽ hiểu mẹ thương con biết chừng nào.

Cứ mỗi lần thả rau vào nồi, mỗi lần xới cơm, bà như gửi gắm một điều thiện lành. Và như có điều gì đó kỳ lạ xảy ra – đứa trẻ ấy, dần dần, trở nên dịu dàng hơn, ít cãi lời hơn, hay chậm lại để lắng nghe mẹ nói.

 

Phải chăng, tình yêu có thể đi vào người qua món ăn? Phải chăng, món ăn là nơi trú ngụ của năng lượng mà người nấu đã trao đi? Khoa học hiện đại có thể cần thời gian để lý giải, nhưng trong trực giác con người, ta hiểu rằng: mọi cảm xúc đều lan truyền, và yêu thương thì chẳng bao giờ vô nghĩa.

 

Ngược lại, cũng có người mẹ khác, cũng đứng bếp mỗi chiều, nhưng lòng đầy nặng nề: “Nấu làm gì, nó ăn rồi lại đi, chẳng thèm nhìn lấy mẹ. Nấu bao nhiêu lần cũng vậy, không biết quý trọng…” Những suy nghĩ ấy cứ lặp đi lặp lại, hoá thành mỏi mệt, hóa thành cay đắng.

Món ăn vẫn đủ đầy, nhưng có điều gì đó lạnh đi – và đứa con, dù không hiểu vì sao, cũng dần ít về nhà, ít ngồi lại ăn cùng mẹ, ít cảm thấy sự kết nối.

 

Tình thân không phải điều có sẵn – nó được vun đắp từ những việc tưởng chừng nhỏ bé nhất. Một ánh mắt hiền từ khi bưng bát canh. Một ý nghĩ tốt lành trong lúc gọt củ cà rốt. Một câu thầm thì trong lòng khi nêm nếm gia vị: “Con hãy ăn ngon miệng, con luôn có mẹ bên cạnh.” Tình cảm ấy không chỉ được cảm nhận bằng vị giác, mà bằng tâm hồn – vì năng lượng yêu thương là thứ truyền đi trong im lặng, nhưng vang vọng mãi không thôi.

 

Chúng ta có thể không làm được những điều lớn lao cho gia đình, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những điều nhỏ bé – một bữa ăn nấu bằng tâm thiện lành, một ý nghĩ tích cực gửi gắm trong món ăn. Bởi vì, trong căn bếp nhỏ của mỗi ngôi nhà, luôn ẩn giấu một phép màu – nếu người nấu tin vào tình yêu, thì món ăn sẽ trở thành liều thuốc chữa lành.

 

Và nếu bạn là một người mẹ đang đọc những dòng này, xin hãy tin rằng, mỗi bữa cơm bạn nấu, mỗi lần bạn đặt trọn trái tim mình vào nồi canh, vào đĩa rau, bạn đang nuôi lớn không chỉ thân thể của con, mà còn là tâm hồn con. Những món ăn ấy sẽ trở thành ký ức, thành điểm tựa, thành chiếc cầu nối yêu thương giữa hai thế hệ – nối từ bếp lửa đến tận trái tim.

 

Hiệu ứng cảm ứng năng lượng trong khoa học

Khoa học hiện đại gọi đó là tác động tâm lý – sinh học, hay gần hơn, là hiệu ứng cảm ứng năng lượng. Khi người nấu ăn giữ một trạng thái tâm lý tích cực, không chỉ điều hòa được chính nhịp sinh học của bản thân, mà còn truyền tải một “trường năng lượng” vi tế lên thức ăn thông qua sóng não, âm thanh, thậm chí là dao động từ tế bào sống.

 

Nghiên cứu của tiến sĩ Masaru Emoto – người nổi tiếng với các thí nghiệm về nước – cho thấy rằng: nước thay đổi cấu trúc tinh thể của mình tùy theo cảm xúc và ngôn từ mà nó tiếp nhận. Một giọt nước nghe lời yêu thương sẽ tạo thành hình lục giác đẹp đẽ, còn giọt nước nghe tiếng mắng chửi lại trở nên méo mó, vỡ vụn.

Cơ thể con người có đến 70% là nước – điều đó có nghĩa, khi ăn một món ăn chứa đầy giận dữ, người ta cũng tiếp nhận vào mình một tần số méo mó. Và ngược lại, món ăn đầy yêu thương có thể trở thành liệu pháp chữa lành tự nhiên.

 

Trường khí trong tâm linh

Tâm linh gọi đó là trường khí, là từ trường thiện ý. Khi người nấu có chánh niệm, món ăn trở thành một loại “thực dưỡng tâm hồn”. Ngược lại, nếu vừa nấu vừa hằn học, nghĩ “nấu cho nó rồi nó cũng chẳng biết ơn, cứ ăn xong là đi biệt”, thì món ăn kia, dù đủ dinh dưỡng, cũng trở nên lạnh lẽo trong cảm xúc, không gắn kết được gì với người ăn.

Vì thế, bữa cơm gia đình chưa bao giờ chỉ là dinh dưỡng thể xác. Đó là nghi thức hằng ngày, là khoảnh khắc năng lượng giữa người thương nhau được trao đi một cách giản dị nhất. Và người nấu – dù là mẹ, là cha, là ai đó trong gia đình – đều đang truyền vào món ăn một phần tâm ý của mình.

 

Tình cảm gia đình đôi khi không cần những lời nói to tát. Chỉ cần một bữa cơm được nấu bằng thương yêu và sự trân trọng. Ăn cơm với nhau không chỉ để no bụng, mà là để nhớ rằng: ta vẫn còn bên nhau, vẫn còn có người đặt tình yêu vào từng muỗng canh.

Và nếu ta muốn gia đình ấm hơn, con cái hiền hơn, người thân thấu hiểu nhau hơn… thì có lẽ, điều đầu tiên không phải là dạy dỗ, là than trách, mà là nấu một bữa cơm bằng tất cả yêu thương không điều kiện.

Vì đó là thứ năng lượng không lời – nhưng có sức chạm đến tận cùng trái tim.

 

Mỹ Mỹ

 

 

Thứ Sáu, 23 tháng 5, 2025

Phương pháp “giáo dục thai nhi” của người xưa đáng học hỏi

 

PHƯƠNG PHÁP “GIÁO DỤC THAI NHI” CỦA NGƯỜI XƯA ĐÁNG HỌC HỎI

Người xưa rất xem trọng việc giáo dục thai nhi khi còn trong bụng, gọi là ‘Thai giáo’. Trong các sách y học cổ xưa và các tài liệu về nghi lễ đã có ghi chép về kiến ​​thức giáo dục thai nhi trước khi sinh.

Ngày nay, người ta cũng có quan tâm đến việc “giáo dục thai nhi” trước khi sinh. Một số chuyên gia đã từng có những nghiên cứu cho thấy việc nghe nhạc Mozart khi mang thai có thể phát triển tốt trí não của thai nhi...

“Giáo dục thai nhi” bắt đầu từ suy nghĩ ngay chính, cử chỉ đoan trang, ngôn từ mẫu mực của người mẹ.

Dù hiệu quả thế nào, các bậc cha mẹ đối với việc giáo dục thai nhi đều không tiếc bỏ ra công sức. “Thai giáo” hay còn gọi là giáo dục thai nhi, đây là cụm từ không chỉ thịnh hành hiện nay mà ngay cả trong các sách Trung Y và sách văn chương lễ nghĩa của Trung Hoa cổ xưa đều có ghi chép.

Mục đích của Thai giáo là để nuôi dưỡng thành những đứa con “ưu việt” có trí tuệ và tài năng.

 

Tấm gương về giáo dục thai nhi nổi tiếng trong lịch sử là mẹ của Chu Vũ Vương., bà Thái Nhậm (hay còn gọi là Thái Nhẫm). Trong “Liệt Nữ Truyện – Chu Thất Tam Mẫu” miêu tả, khi Thái Nhậm hoài thai, không xem kinh kịch bất chính, đau buồn, không nghe những điều dâm dục phóng đãng, không nói lời tự cao tự mãn, khi ngủ thì người luôn nằm ngay ngắn. Tư thế khi ngồi hay đứng, thân thể tuyệt đối luôn luôn ngay thẳng.

 

Phương pháp giáo dục thai nhi của Thái Nhâm vô cùng nghiêm túc. Cuối cùng bà đã sinh ra Vua Thành Vương. Ngay từ nhỏ tài đức đã hơn người, năng lực xuất chúng, chỉ cần biết được một sẽ học được một trăm. Được hậu thế cho rằng đây là nhờ công đức của Thái Nhâm giáo dục thai nhi, sinh ra được bậc tài đức thánh nhân như Chu Văn Vương.

Thai giáo của người xưa

Từ Cổ Nhị, một nhà chính trị nổi tiếng thời Tây Hán đã viết trong Tân Thư và một học giả Lưu Hướng cũng viết trong cuốn Liệt Nữ, đều có thể thấy cổ nhân đối với việc phụ nữ mang thai là có yêu cầu tương đối nghiêm khắc.

 

Trong sách chỉ rõ:Phụ nữ mang thai, thì ngủ không nằm nghiêng, bắt buộc nằm thẳng; đứng thẳng; tư thế ngồi ngay, không ăn thức ăn có vị lạ, không ăn đồ ăn cắt không đúng cách, không nhìn không nghe về dâm dục. Khi cười thì phải nhẹ nhàng, cho dù bực tức thì cũng không nói nặng lời; buổi tối thì đọc kinh sách cho thai nhi nghe. Làm được như vậy, đứa trẻ sinh ra sẽ là người ngôn hạnh đoan chính, tài đức vẹn toàn”.

 

Ngoài ra, sách y học cổ đại Y Tâm Phương – Cầu tử quy định đối với thai giáo càng tường tận, nghiêm cẩn, đồng thời khuyên phụ nữ mang thai có thể nghe nhiều âm nhạc. Về phương diện này, so với phương pháp giáo dục thai nhi hiện tại là có sự tương đồng.

Nhưng ở đây không phải là âm nhạc trực tiếp ảnh hưởng tới thai nhi, mà là giúp an định tâm thân của người mẹ. Bởi vì tinh thần của người mẹ sẽ ảnh hưởng tới thai nhi. Đây là cách làm rất khoa học.

 

Giáo dục thai nhi không nên bỏ gốc lấy ngọn

Từ những ghi chép và câu chuyện trên, tư tưởng giáo dục đạo đức của cổ đại khá coi trọng “Đức Dục”. Giáo dục thai nhi bằng lời nói và việc làm của cha mẹ để dạy thai nhi thuần khiết nhất. Tuy nhiên, cha mẹ hiện đại lại không chú trọng điều nay. Chỉ nhấn mạnh vào thành tích học tập, hoặc là xem trọng nhu cầu phát triển một cách tự do cho trẻ. Việc ước thúc đạo đức ngược lại xem là rập khuôn, không thực tế và bị coi thường.

 

Theo kinh nghiệm của người xưa, việc thành công trong giáo dục về đạo đức không chỉ giúp mang đến cho trẻ thành tích học tập xuất sắc. Còn có thể mang đến cho trẻ những tài hoa hơn người. Người có phẩm hạnh chính trực, có thể chuyên chú vào học tập, không bị dụ dỗ mê hoặc bởi sắc màu âm thanh.

Học theo sở thích để từ đó có thể học từ đầu đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng. Nếu nhìn xa một chút, những đứa trẻ đó sau này lớn lên sẽ thành người. Trở thành một phần tử của xã hội, cho dù không phải là bậc anh tài thì cũng sẽ có ích cho xã hội.

 

Khi cha mẹ đầu tư tốt cho việc giáo dục thai nhi, họ sẽ yêu cầu con mình phải hơn người khác về tài năng và thành tích, thì cũng cần nghĩ xem, cha mẹ có thể cho con cái họ điều gì ngoài tiền bạc và danh vọng? Có lẽ chúng ta sẽ tìm thấy câu trả lời từ trí huệ về giáo dục thai nhi của người xưa.

 

Nguồn: etviet.com