Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

Dạy con sớm chính là món quà lớn nhất cha mẹ dành cho con

 

DẠY CON SỚM CHÍNH LÀ MÓN QUÀ LỚN NHẤT CHA MẸ DÀNH CHO CON

Dạy con từ thuở còn thơ

Ông bà ta có câu “dạy con từ thuở còn thơ.” Đứa trẻ mới sinh ra mang theo tâm hồn trong sáng và bản tính thuần thiện vốn có. Khi trẻ bắt đầu hình thành nhận thức, đó chính là thời điểm lý tưởng để gieo mầm những điều tốt đẹp.

Trong ba năm đầu đời của trẻ, nhiều bậc cha mẹ thường dành quá nhiều ưu tư cho thế giới hữu hình ăn uống, quần áo, học sớm mà quên mất điều quan trọng nhất: thế giới vô hình của con, tức là tính cách, nhân cách, tinh thần, tâm hồn, thái độ và nội tâm.

Khi tâm tính chưa định hình, đó là giai đoạn quan trọng nhất để trẻ được gần gũi thầy tốt, kết giao bạn hiền, học cách khiêm tốn tiếp nhận lời dạy bảo, rèn luyện lễ nghi tiến thoái, cách ứng xử và cách đãi người. Những điều ấy không phải là hình thức bên ngoài, mà là nền móng cho nhân cách cả một đời người.

Theo đạo Trung Dung trong việc dạy con, khi con trẻ dưới mười tuổi, cha mẹ nên dạy con học lễ phép, học những điều căn bản. Không được ép con học hành khổ sở, vì điều đó dễ khiến trẻ sợ hãi, để lại bóng đen tâm lý. Cha mẹ càng không được tùy tiện dùng roi vọt đánh đập, bởi điều này có thể gây tổn thương thân tâm nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến hậu quả đau lòng.

Tuy vậy, cha mẹ cũng không được để con quá buông thả, bởi sẽ khiến con không có chí hướng. Cha mẹ không nên tùy tiện khen ngợi con thông minh, càng không được mắng chửi, hạ thấp con. 

Khi con từ mười một tuổi trở lên, cha mẹ nên dần dần nghiêm khắc trong việc dạy dỗ. Đây là đạo lý lớn trong giáo dục con cái. 

Dạy con làm người nhân nghĩa

Hạch tâm của học vấn nằm ở việc minh bạch đạo lý, chứ không phải biết được bao nhiêu, từng trải đến đâu, hay giỏi giang đến mức sinh tâm khinh người. 

Nhân, Nghĩa, Lễ là nền tảng làm người của văn hóa truyền thống. “Nhân” và “Nghĩa” là nội dung bên trong, còn “Lễ” là biểu hiện ra bên ngoài, là khuôn mẫu cụ thể để con người thể hiện thiện ý, sự tôn trọng, quan tâm và cảm ân đối với nhau. Dù mỗi dân tộc có lễ nghi khác nhau, hình thức khác nhau, nhưng tựu trung đều nhằm nuôi dưỡng mối quan hệ hài hòa giữa người với người.

Chính vì thế mà dạy con bắt đầu bằng dạy “lễ nghi”. Lễ nghi là con đường cụ thể để thực hành đạo lý. Không có nó, nhân nghĩa chỉ dừng lại ở ý niệm mơ hồ. Nếu từ nhỏ hình thành thói quen lấy lễ đãi người sẽ theo ta suốt cả đời; còn nếu đã quen với cách cư xử tùy tiện, thì khi lớn lên muốn sửa đổi lại vô cùng khó khăn.

Lấy một ví dụ trong đời sống, trên đường gặp người quen, nếu đối phương làm ngơ, ánh mắt lạnh nhạt, ta tự nhiên sẽ cảm thấy bị coi thường, trong lòng khó chịu. Ngược lại, chỉ một lời chào hỏi, một câu thăm han sức khỏe, cũng đủ khiến lòng người ấm lại, cảm nhận được sự trân trọng. 

Vì lẽ đó, có những nền văn hóa như người xưa đặc biệt coi trọng lễ nghi, ngay cả với người xa lạ cũng giữ phép tắc thăm hỏi, xem đó là sự hữu duyên giữa con người với nhau.

Lễ nghi có thể khác nhau tùy hoàn cảnh, tuổi tác, quan hệ thân – sơ, nhưng mục đích cuối cùng vẫn là biểu đạt thiện ý một cách hợp tình, hợp lý. Khi hiểu được điều này, ta sẽ hiểu vì sao cổ nhân xem việc học lễ nghi từ nhỏ là vô cùng quan trọng.

Làm cha làm mẹ, cần kiên nhẫn bảo vệ và nuôi dưỡng bản tính nguyên sơ quý giá của con cái, để chúng được theo thầy tốt, gần bạn hiền, từng bước phân biệt thiện ác, đúng sai, giữ vững nghĩa lý giữa muôn vàn ảnh hưởng của đời sống. Có như thế, đứa trẻ mới có thể được “điêu khắc” thành một khối mỹ ngọc chân chính.

Tiểu Hoa 

Lão hóa ở nam nhanh hơn nữ

 

LÃO HÓA Ở NAM NHANH HƠN NỮ

Nhiều nam giới ở một giai đoạn nào đó sẽ đột nhiên nhận ra rằng tình trạng cơ thể dường như không còn như trước. Năng lượng giảm sút, dễ mệt mỏi, bụng dần dần phì ra, cảm xúc trở nên kém ổn định hơn, thậm chí khả năng phục hồi cũng kém đi rất nhiều. Lúc này, phản ứng đầu tiên của nhiều người là đổ lỗi cho tuổi tác, hoặc đổ cho việc thức khuya, nghĩ rằng chỉ cần ngủ sớm là mọi thứ sẽ tốt đẹp trở lại.

Tuy nhiên, qua theo dõi và quan sát lâu dài, các bác sĩ phát hiện ra rằng yếu tố thực sự “đẩy nam giới đến già nua” thì thức khuya thường chỉ xếp ở vị trí sau, còn những nguyên nhân thực sự đứng đầu lại là những tình trạng hàng ngày mà nhiều nam giới không mấy quan tâm, thậm chí còn cho rằng “điều này rất bình thường”. Lý do nhiều nam giới cảm thấy mình già nhanh không phải vì nền tảng cơ thể kém, mà vì lâu dài họ đang ở trạng thái “tiêu hao cao, phục hồi thấp”.

Khi phân tích các nhóm người liên quan, bác sĩ nhận thấy một số người tuổi chưa cao nhưng các chỉ số cơ thể đã rõ ràng đi xuống dốc, trong khi những người cùng tuổi lại có tình trạng tốt hơn hẳn, chìa khóa nằm ở sự khác biệt về lối sống và trạng thái tâm lý.

Yếu tố được bác sĩ nhắc đến lặp lại nhiều nhất và xếp ở vị trí đầu tiên chính là áp lực mãn tính và quản lý cảm xúc kém. Nhiều nam giới không coi áp lực là vấn đề gì, thậm chí còn nói “ai chẳng có chút áp lực”. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc có áp lực hay không, mà là áp lực có tồn tại lâu dài và có lối thoát hay không.

Khi lâu dài ở trạng thái căng thẳng, cơ thể sẽ liên tục tiết ra hormone stress. Những hormone này trong ngắn hạn có thể giúp con người chịu đựng và chống chọi, nhưng lâu dài sẽ gây ảnh hưởng thực sự đến hệ nội tiết, hệ miễn dịch và hệ tim mạch.

Trong khám chữa bệnh, bác sĩ phát hiện nam giới lâu dài chịu áp lực lớn, cảm xúc bị kìm nén thường có tỷ lệ huyết áp cao, đường huyết dao động, béo bụng cao hơn rõ rệt. Điều này không phải ngẫu nhiên, vì áp lực sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến sự cân bằng hormone, đặc biệt là những hormone liên quan chặt chẽ đến tình trạng nam giới.

Đồng thời, quản lý cảm xúc kém còn ảnh hưởng đến giấc ngủ, chế độ ăn và ý chí vận động, tạo thành phản ứng dây chuyền. Một số người ban ngày cố gắng chống chọi, buổi tối dựa vào lướt điện thoại, uống rượu để “thư giãn”, kết quả là chất lượng giấc ngủ kém hơn, tình trạng ngày hôm sau tệ hơn. Lâu dần, con người sẽ trở nên dễ cáu gắt, mệt mỏi, khả năng tập trung giảm sút, trông già hơn bạn đồng lứa một bậc.

Dữ liệu theo dõi của bác sĩ cho thấy, nam giới lâu dài chịu áp lực mãn tính, dù thời gian ngủ không ít, nhưng cảm giác mệt mỏi chủ quan vẫn rõ rệt cao hơn so với những người cảm xúc tương đối ổn định. Điều này cho thấy áp lực bản thân chính là một dạng tiêu hao, và là tiêu hao liên tục.

Một yếu tố quan trọng xếp sau đó là ngồi lâu dài, thiếu vận động nghiêm trọng. Vấn đề này gần như trở thành “bệnh phổ thông” của nhiều nam giới: làm việc ngồi cả ngày, tan sở tiếp tục ngồi, vận động chỉ là chuyện thỉnh thoảng. Ngồi lâu dài sẽ dẫn đến giảm khối lượng cơ, đặc biệt là cơ chi dưới và cơ lõi bị thoái hóa, mà cơ bắp chính là tổ chức quan trọng duy trì mức độ trao đổi chất. Cơ bắp giảm, tỷ lệ trao đổi chất cơ bản giảm, con người dễ tích tụ mỡ hơn, thể lực cũng rõ ràng kém đi.

Ngoài ra, ngồi lâu còn ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và độ nhạy insulin. Khi phân tích dữ liệu, bác sĩ phát hiện nam giới ngồi lâu dài, dù không béo, tỷ lệ rối loạn lipid máu và đường huyết bất thường cũng không thấp. Thời gian dài, con người trông sẽ thiếu tinh thần, thiếu sức sống, kiểu “già nua” này không phải xuất phát từ tuổi tác bản thân, mà từ sự thoái hóa do lâu dài không vận động mang lại.

Tiếp theo, chế độ ăn không đúng cách, mất cân bằng dinh dưỡng cũng là yếu tố bị đánh giá thấp nghiêm trọng. Nhiều nam giới nghĩ ăn uống chỉ là no bụng, khẩu vị nặng một chút, tiệc tùng nhiều một chút đều bình thường. Vấn đề là cấu trúc ăn uống lâu dài cao dầu mỡ, cao muối, cao tinh bột tinh chế sẽ khiến cơ thể ở trạng thái viêm mãn tính và áp lực trao đổi chất.

Qua quan sát lâu dài, bác sĩ phát hiện nam giới có cấu trúc ăn uống đơn điệu, thiếu rau củ, chất lượng protein thấp thì tốc độ mất cơ nhanh hơn, tình trạng da và khả năng phục hồi cũng giảm rõ rệt. Đồng thời, không ít người vì “tiện lợi” mà ba bữa không đều đặn, sáng ăn qua loa, trưa đồ ăn ngoài, tối hoặc không ăn hoặc ăn nhiều. Cách ăn này sẽ làm rối loạn nhịp điệu đường huyết và tiết hormone lặp lại, gây kích thích liên tục cho chức năng tuyến tụy và hệ trao đổi chất. Lâu dần, con người sẽ phát hiện mình càng ngày càng dễ béo, càng khó phục hồi, dù thỉnh thoảng vận động cũng khó tìm lại trạng thái trước đây.

Về thức khuya và thiếu ngủ, nhiều người nghĩ đây là “thủ phạm số một”, nhưng theo bác sĩ, nó thường là kết quả chứ không phải nguyên nhân ban đầu. Đúng là thiếu ngủ lâu dài sẽ đẩy nhanh lão hóa, điều này không cần bàn cãi. Chất lượng ngủ kém sẽ ảnh hưởng đến tiết hormone, chức năng miễn dịch và khả năng sửa chữa, khiến cơ thể lâu dài ở trạng thái “nợ nần”.

Nhưng vấn đề là nhiều nam giới thức khuya không phải đơn thuần không muốn ngủ, mà vì ban ngày áp lực lớn, cảm xúc không được giải tỏa, nhịp sống rối loạn. Khi phân tích dữ liệu giấc ngủ, bác sĩ phát hiện một số nam giới thời gian ngủ không ít nhưng tỷ lệ ngủ sâu thấp, thức dậy vẫn mệt mỏi. Tình huống này, chỉ dựa vào ngủ sớm khó giải quyết triệt để.

Kết nối các yếu tố này lại, sẽ thấy một sự thật rất thực tế. Những thứ đẩy nhanh lão hóa ở nam giới không phải một “thói quen xấu” nào đó, mà là toàn bộ lối sống lâu dài ở trạng thái mất cân bằng. Nhiều nam giới không phải già đột ngột, mà già một cách âm thầm. Những nguyên nhân thực sự xếp đầu thường bị coi là “một phần của cuộc sống bình thường”, nên mới dễ bị bỏ qua nhất.

Nếu có thể điều chỉnh từ quản lý áp lực, hoạt động hàng ngày, cấu trúc ăn uống ở những tầng cơ bản này, dù giấc ngủ tạm thời chưa hoàn hảo, tình trạng tổng thể cũng sẽ dần dần quay về.

Mỹ Mỹ

Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

Tại sao chúng ta cần trực giác của mình?

 

TẠI SAO CHÚNG TA CẦN TRỰC GIÁC CỦA MÌNH?

Tất cả chúng ta đều đã trải qua điều này, khoảnh khắc thiên hướng này. Một điều gì đó dường như khá hợp lý hoặc thậm chí chắc chắn đối với chúng ta nhưng chúng ta lại không thể giải thích được tại sao. 

Một số người đã mô tả nó là kết quả của kiến ​​thức và kinh nghiệm trước đây đạt đến đỉnh điểm, là sự hiểu biết tức thời, nhưng có thể còn nhiều điều hơn thế nữa.

Khoa học trực giác

Các nhà tâm lý học đôi khi chia suy nghĩ thành hai loại. Đầu tiên là tư duy trực quan, điều mà một số nhà khoa học tin rằng được điều khiển bởi bán cầu não phải. 

Suy nghĩ này diễn ra nhanh chóng, theo bản năng và xảy ra dưới mức nhận thức có ý thức. Nó đến từ hệ limbic, phần sâu hơn của não. Hệ limbic chịu trách nhiệm về cách con người phản ứng với các mối đe dọa (phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy) và các hành vi cần thiết để sinh tồn, như tự ăn, sinh sản và chăm sóc con cái.

Kiểu tư duy thứ hai là lý luận phân tích, phần lớn được điều khiển bởi bán cầu não trái. Lối suy nghĩ này chậm rãi, có chủ ý, logic và có ý thức. Lý luận phân tích xảy ra ở phần bên ngoài của não – vỏ não mới, chiếm khoảng một nửa tổng khối lượng của não. 

Nó chịu trách nhiệm về sự chú ý, suy nghĩ, nhận thức và trí nhớ từng giai đoạn (ký ức độc đáo của một người về trải nghiệm, sự kiện và tình huống).

Nhưng sau đó hoàn toàn có một ‘bộ não’ khác. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng hơn một trăm triệu tế bào thần kinh – là những tế bào được tìm thấy trong não – tồn tại trong đường tiêu hóa. Các nhà nghiên cứu y học gọi nó là hệ thần kinh ruột hay ENS.

Giáo sư Emeran Mayer lưu ý trong một bài báo trên tạp chí Nature Reviews: Neuroscience                  

ENS được gọi là ‘bộ não thứ hai”, dựa trên kích thước, độ phức tạp và sự tương đồng của nó – về chất dẫn truyền thần kinh và phân tử tín hiệu – với bộ não”.

.

Điều thú vị hơn nữa là các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng “bộ não thứ hai” trong ruột có thể hoạt động độc lập với não bộ, nghĩa là nó có thể đưa ra quyết định về cơ thể mà không cần thảo luận trước với não. 

Điều này có thể giải thích tại sao trực giác thường được gọi là “cảm giác trực giác”, vì có vẻ như “ruột” của chúng ta có khả năng suy nghĩ/cảm nhận riêng.

Vậy làm thế nào trực giác có thể phục vụ chúng ta một cách đáng tin cậy? Có vẻ như ai đó đã tìm được câu trả lời.

-----------------------------

Trực giác trong chữa bệnh

Trong cuốn sách “Sự thuyên giảm triệt để: Sống sót sau ung thư trước mọi khó khăn”, nhà nghiên cứu và nhà trị liệu tâm lý Kelly Turner đã ghi lại những phát hiện của cô về hơn 1.000 trường hợp đã hồi phục sau khi được chẩn đoán ung thư nặng và thường ở giai đoạn cuối. 

Cô đã phát hiện ra 9 yếu tố chính mà hầu hết các đối tượng nghiên cứu đều có điểm chung:

·       Thay đổi hoàn toàn chế độ ăn uống

·       Tự kiểm soát sức khỏe 

·       Làm theo trực giác

·       Sử dụng các loại thảo mộc và thực phẩm bổ sung

·       Giải phóng những cảm xúc bị đè nén

·       Gia tăng cảm xúc tích cực

·       Nắm bắt sự hỗ trợ xã hội

·       Làm sâu sắc thêm kết nối tâm linh

·       Có lý do sống mạnh mẽ

Toàn bộ một chương trong cuốn sách của Turner được dành riêng cho trực giác và đưa ra nhiều ví dụ về trực giác trong thực tế.

Một người phụ nữ tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh nhưng bị mắc bệnh ung thư buồng trứng. Cô đã đồng ý cắt bỏ tử cung (bao gồm cả tử cung và buồng trứng), nhưng trực giác lại mách bảo cô không nên hóa trị theo khuyến nghị. 

Trong quá trình tìm kiếm, cô khám phá những lựa chọn khác và tìm thấy một cuốn sách do một người sống sót sau căn bệnh ung thư viết. Cuốn sách khuyên cô nên ngồi với căn bệnh ung thư và tự hỏi tại sao nó lại đến. Cô ấy nói: “Câu trả lời đã hét lên với tôi: ‘Bạn không có niềm vui trong cuộc sống!’” 

Theo những gì được viết trong cuốn sách, sự chữa lành không liên quan nhiều đến thể chất mà là sức khỏe tinh thần, vốn đã bị bỏ quên một cách nghiêm trọng. Sự hồi phục của cô bao gồm việc mang lại nhiều niềm vui hơn cho cuộc sống và làm sâu sắc thêm mối liên hệ của cô với tinh thần. Theo tác giả cuốn sách, 6 tháng sau khi được chẩn đoán, các dấu hiệu khối u của cô đã trở lại ở mức bình thường và cô vẫn không bị ung thư cho đến nay.

Một người phụ nữ khác sắp bước sang tuổi 65 nhận được kết quả sinh thiết cho thấy bà bị ung thư vú. Vì khối u quá lớn nên không thể chỉ cắt bỏ khối u, bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, sau đó là xạ trị và dùng tamoxifen, một loại thuốc giảm estrogen. 

Trực giác mách bảo bà hãy thử các phương pháp điều trị thay thế trước, vì vậy bà lịch sự từ chối phẫu thuật và tất cả các liệu pháp thông thường khác. 4 ngày sau khi được chẩn đoán, bà có hai giấc mơ bảo bà rằng bà có mọi thứ cần thiết trong cơ thể để chữa lành căn bệnh ung thư. 

Sau khi tuân theo một kế hoạch chữa bệnh bao gồm các phương pháp điều trị bằng dinh dưỡng, thảo dược, cảm xúc, tinh thần và năng lượng cũng như tập thể dục, bà được bác sĩ tuyên bố là không còn ung thư sau 16 tháng kể từ khi được chẩn đoán. Bà ấy vẫn không bị ung thư cho đến ngày nay.

Trong cuốn sách của mình, Turner phát hiện ra rằng mọi người tiếp cận trực giác của mình theo những cách khác nhau. Đối với một số người, trực giác đến với họ từ tiếng nói bên trong “của sự hiểu biết sâu sắc”, một cảm giác thể chất trong cơ thể họ, hoặc những thông điệp hay biểu tượng trong giấc mơ. 

Đối với những người khác, trực giác đến từ những suy ngẫm, viết nhật ký hoặc những sự trùng hợp ngẫu nhiên, chẳng hạn như “tình cờ gặp một người bạn đã nói với họ chính xác thông tin họ cần nghe vào đúng thời điểm”.

Tiến sĩ Judith Orloff, một bác sĩ tâm thần và là thành viên của Khoa Lâm sàng Tâm thần UCLA, cũng là một người chữa lành bằng trực giác và sự đồng cảm. 

Mặc dù những bằng cấp đó thường không đi đôi với nhau, nhưng bằng cách chấp nhận và cởi mở với trực giác, cô Orloff đã tích hợp chúng vào thực hành lâm sàng của mình. 

Cô đã viết một số cuốn sách bán chạy nhất về chủ đề này và được coi là người tiên phong trong lĩnh vực tâm thần học năng lượng, được cô định nghĩa là sự kết hợp giữa y học thông thường, trực giác, tâm linh và năng lượng.

Orloff nói rằng, cô tin mọi người đều có trực giác, nhưng không phải tất cả chúng ta đều nhận ra mình có thể tiếp cận được nó. Cô mô tả trực giác là “giọng nói nhỏ nhẹ tĩnh lặng bên trong bạn – chính trí tuệ bên trong có thể giúp bạn giải quyết mọi vấn đề, từ vấn đề sức khỏe đến các mối quan hệ cho đến cái chết”. 

Orloff cũng làm việc với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trên khắp đất nước, hướng dẫn họ lắng nghe bệnh nhân của mình. Cô nói rằng các bác sĩ không chỉ cần lắng nghe những gì bệnh nhân nói mà còn phải cởi mở với những hình ảnh, cảm giác hoặc giấc mơ đến với họ, những điều có thể cung cấp thông tin về tình trạng và hỗ trợ họ chữa bệnh.

Trực giác có thể là nguồn sức mạnh của trí tuệ ẩn sâu bên trong và có thể giúp ích con người bằng mọi cách nếu chúng ta khai thác được nó. Turner và Orloff đề xuất những cách khác nhau để tiếp cận trực giác. 

Một số ví dụ là thiền định, chú ý đến giấc mơ, trở nên nhạy cảm với các cảm giác thể chất (như cảm giác trong ruột) và chỉ đơn giản là yêu cầu sự hướng dẫn từ bên trong. Đây là tất cả những cách trực giác có thể nói với chúng ta. 

Vì vậy, lần tới khi bạn nảy ra điều gì trong khi thiền, có một giấc mơ không thể lay chuyển, hoặc có cảm giác mạnh mẽ về vấn đề gì, hãy chú ý – có gì đó ẩn sâu bên trong có thể đang cố nói với bạn điều gì, giúp bạn đi đúng hướng.

Theo Emma Suttie