Thứ Bảy, 21 tháng 2, 2026

Cậu bé mù

 

CẬU BÉ MÙ

Một cậu bé mù ngồi trên bậc thềm của một tòa nhà với chiếc mũ bên chân. Cậu bé giơ tấm biển có dòng chữ: "Tôi bị mù, xin hãy giúp tôi".

Chỉ có một vài đồng xu trong chiếc mũ - tiền lẻ của những người đi ngang qua.

 

Một người đàn ông đi ngang qua. Ông ta lấy một vài đồng xu từ trong túi ra và thả vào chiếc mũ. Sau đó, ông ta cầm tấm biển, xoay nó lại và viết một vài chữ, rồi đặt lại tấm biển vào tay cậu bé để mọi người đi ngang qua đều có thể nhìn thấy dòng chữ mới.

Chiếc mũ nhanh chóng đầy tiền. Ngày càng có nhiều người hơn nữa đã cho cậu bé tiền.

 

Chiều hôm đó, người đàn ông đã thay đổi tấm biển quay lại để xem mọi thứ thế nào. Cậu bé nhận ra tiếng bước chân của ông ta và hỏi: "Ông có phải là người đã thay đổi tấm biển của tôi sáng nay không? Ông đã viết gì?"

Người đàn ông nói: "Tôi chỉ viết sự thật. Tôi đã nói những gì cậu viết nhưng theo một cách khác".

Tôi đã viết: "Hôm nay là một ngày đẹp trời, nhưng tôi không thể nhìn thấy".

 

Bài học rút ra: Cả hai tấm biển đều nói lên sự thật. Nhưng biển báo đầu tiên chỉ nói rằng cậu bé bị mù, trong khi biển báo thứ hai truyền đạt cho mọi người đi ngang qua rằng họ nên biết ơn như thế nào khi được nhìn thấy…

 

Thứ Sáu, 20 tháng 2, 2026

Tháng Giêng không còn là tháng ăn chơi

 

THÁNG GIÊNG KHÔNG CÒN LÀ THÁNG ĂN CHƠI

 

Từ xưa, dân gian có câu "Tháng Giêng là tháng ăn chơi", phản ánh quan niệm truyền thống rằng sau Tết Nguyên đán, người dân thường dành nhiều thời gian cho lễ hội, du xuân hơn là lao động.

 

Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước đang vươn mình mạnh mẽ, nhận thức này đã thay đổi.

Ngày nay, tháng Giêng không còn là khoảng thời gian kéo dài của những cuộc vui chơi, mà đã trở thành thời điểm quan trọng để khởi động một năm làm việc hiệu quả, sáng tạo và đầy năng lượng. Nhịp sống của nền kinh tế, các doanh nghiệp, cơ quan và từng cá nhân đang vận hành theo hướng chủ động, tích cực ngay từ những ngày đầu năm.

 

Trong quá khứ, tình trạng trì trệ sau Tết thường kéo dài đến hết tháng Giêng, ảnh hưởng đến tiến độ công việc và hiệu suất lao động. Nhưng nay, với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, việc chậm trễ dù chỉ một ngày cũng có thể đồng nghĩa với việc đánh mất cơ hội. Các doanh nghiệp, cơ quan và người lao động đã thay đổi tư duy, sẵn sàng trở lại guồng quay công việc ngay từ những ngày đầu năm để đảm bảo mục tiêu tăng trưởng.

Nhiều công ty lớn, tập đoàn công nghệ, khu công nghiệp đã thiết lập văn hóa làm việc sớm, thậm chí khởi động ngay từ mùng 4, mùng 5 Tết.

 

Không còn cảnh "rã đám" sau kỳ nghỉ dài, thay vào đó là tinh thần làm việc hăng say, tận dụng mọi cơ hội để bứt phá. Chính phủ và các địa phương cũng tích cực triển khai các chính sách hỗ trợ sản xuất, thúc đẩy sự phục hồi và phát triển kinh tế ngay từ tháng đầu tiên của năm mới.

Nếu như trước đây, du xuân chỉ đơn thuần là vui chơi, lễ hội thì nay, đó cũng là cơ hội để gặp gỡ đối tác, mở rộng quan hệ hợp tác, tạo ra giá trị thực tế.

Doanh nhân, nhà đầu tư và các cá nhân có tư duy cầu tiến không còn dành cả tháng Giêng để nghỉ ngơi, mà thay vào đó, họ tranh thủ từng ngày để hoạch định chiến lược, tìm kiếm cơ hội mới.

 

Quan niệm "Tháng Giêng là tháng ăn chơi" đã không còn phù hợp trong bối cảnh hiện đại. Tinh thần làm việc ngay từ đầu năm không chỉ là yêu cầu tất yếu của thời đại, mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của cá nhân, doanh nghiệp và Quốc gia.

Với sự quyết tâm nâng cao hiệu suất làm việc và tinh thần vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên hội nhập, tháng Giêng ngày nay không còn là khoảng thời gian nghỉ ngơi kéo dài, mà đã trở thành một bước chạy đà quan trọng cho một năm phát triển bền vững.

 

 

Phong tục dựng cây nêu ngày Tết

 

PHONG TỤC DỰNG CÂY NÊU NGÀY TẾT

Mỗi độ Tết đến, khi trước sân ai đó còn dựng lên một cây tre cao, trên ngọn treo lủng lẳng vài vật lạ, nhiều người trẻ chỉ biết đó là “cây nêu” mà chẳng mấy ai hiểu vì sao người xưa lại dựng nó. Nhưng đằng sau hình ảnh mộc mạc ấy là cả một câu chuyện dài, gắn với ước mong được sống yên ổn của con người từ thuở rất xa.

 

Ngày xưa, khi con người còn yếu ớt, ma quỷ thì lộng hành, đất đai ruộng vườn đều bị quỷ chiếm giữ. Người muốn trồng trọt buộc phải thuê lại chính mảnh đất của mình, rồi phải nộp phần lớn hoa màu cho quỷ. Chúng đặt điều kiện: quỷ lấy phần ngọn, con người chỉ được phần thân và gốc. Thời đó, lương thực chủ yếu là lúa, mà hạt lúa lại nằm trên bông ở ngọn, nên dân tình gần như chẳng còn gì để ăn.

 

Thấy con người khốn khổ, một vị tiên ông hiện ra trong hình dáng một ông lão bình thường. Ông chỉ cho dân cách trồng khoai mì, vì củ nằm dưới đất, quỷ lấy ngọn cũng chẳng ích gì. Đến khi phát hiện bị lừa, quỷ đổi luật: “Ăn gốc, cho ngọn”. Tiên ông lại bảo dân trồng lúa, vì lúa ăn phần ngọn. Quỷ tức tối, mùa sau tuyên bố ăn cả gốc lẫn ngọn. Lúc ấy, tiên ông đưa cho dân giống bắp – loại cây mà trái mọc ở thân, còn gốc lẫn ngọn đều vô dụng.

 

Bị qua mặt hết lần này đến lần khác, quỷ nổi giận, đuổi con người khỏi ruộng đất, không cho trồng trọt gì nữa. Trước tình thế ấy, tiên ông cùng dân xin quỷ cho một khoảnh đất nhỏ, chỉ bằng cái bóng của chiếc áo treo trên ngọn tre. Thấy cái bóng bé tí, quỷ tưởng không đáng kể nên đồng ý. Nhưng khi áo được treo lên cao, tiên ông làm phép cho áo lớn dần, bóng cũng rộng dần, lan ra khắp mặt đất. Quỷ bị đẩy lùi, phải chạy ra tận biển.

 

Chưa chịu thua, quỷ lại kéo nhau lên bờ hòng chiếm lại đất. Tiên ông dạy dân dùng những thứ ma quỷ sợ như máu chó, lá dứa, gai nhọn… để chống lại. Quỷ thất bại, đành rút về biển Đông. Trước khi đi, chúng xin mỗi năm được trở lại đất liền vài ngày đầu năm để thăm mồ mả tổ tiên. Tiên ông thương tình, đồng ý nhưng buộc chúng phải giữ lời, không được quấy nhiễu người trần.

Từ đó, mỗi dịp Tết đến, người ta dựng một cây nêu trước cửa nhà. Trên ngọn treo chuông gió, lá dứa, túi nhỏ… để khi gió thổi phát ra âm thanh, như lời nhắc nhở quỷ dữ rằng đây là chốn có người ở, không được xâm phạm. Và thế là sự tích cây nêu ra đời, được kể lại từ đời này sang đời khác.

 

 

Cây nêu ngày Tết treo những gì?

Tùy từng vùng miền, cây nêu được trang trí khác nhau. Có nơi treo trầu cau, có nơi treo miếng kim loại, chuông nhỏ để khi gió thổi kêu leng keng. Âm thanh ấy vừa như lời cảnh báo cho ma quỷ, vừa tạo nên không khí rất riêng của Tết xưa – một thứ âm thanh mà ngày nay hiếm khi còn nghe thấy.

 

Theo sử sách, đến thời vua Minh Mệnh, việc dựng cây nêu đã trở thành nghi lễ trong cung đình. Nhà vua cho rằng cây nêu là biểu tượng của năm mới, nên quy định rõ lễ dựng nêu phải có hương, trầu rượu, bánh chưng, hoa quả. Điều đó cho thấy phong tục này không chỉ tồn tại trong dân gian mà còn được xem trọng trong đời sống tinh thần của cả triều đình.

 

Trên cây nêu xưa thường treo lọng tàn, cá chép năm màu tượng trưng cho ngũ hành: vàng ở giữa, đen phương Bắc, trắng phương Nam, xanh phương Đông, đỏ phương Tây. Những màu sắc ấy không chỉ để làm đẹp mà còn mang ý nghĩa cầu mong sự hài hòa của trời đất, mưa thuận gió hòa trong năm mới.

 

Cây nêu được dựng và hạ khi nào?

Người Kinh thường dựng cây nêu từ ngày 23 tháng Chạp, khi Táo quân về trời. Người Mường dựng nêu ngày 28, người H’Mông dựng trong lễ cầu phúc đầu năm. Ngày dựng gọi là Thượng nêu, ngày hạ nêu thường là mùng 7, gọi là Hạ nêu. Cây nêu thường là tre già, cao, thẳng, trên ngọn để lại chùm lá xanh. Thân tre có thể treo câu đối, đèn lồng, phong linh. Dưới gốc rắc vôi trắng thành vòng tròn như một ranh giới bảo vệ.

 

Nhìn vào câu chuyện này, người ta dễ nhận ra cây nêu không chỉ là một vật trang trí ngày Tết. Nó tượng trưng cho cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, cho ước vọng được bảo vệ cuộc sống yên lành của con người.

Theo quan niệm dân gian, Tết là lúc các vị thần phải về trời, trần gian vắng bóng thần linh nên ma quỷ dễ lộng hành. Vì thế, cây nêu trở thành một “dấu hiệu” cho thấy nơi này đã có ranh giới, có sự trông coi, có niềm tin vào sự che chở của trời đất.

 

Ngày nay, ở nhiều nơi, cây nêu đã dần vắng bóng. Người ta thay bằng hoa mai, hoa đào, cây cảnh. Nhưng ở một số làng quê, mỗi dịp Tết vẫn còn thấy dáng tre cao vút trước sân, như một ký ức đứng lặng giữa đời sống hiện đại.

 

Tiểu Hoa