Thứ Hai, 16 tháng 2, 2026

Học sinh cá biệt ra đời lại thành công hơn người học giỏi

 

HỌC SINH CÁ BIỆT RA ĐỜI LẠI THÀNH CÔNG HƠN NGƯỜI HỌC GIỎI

 

Các nhà tâm lý học của Viện Liệu pháp Gestalt (Moskva, Nga) đã thực hiện nhiều nghiên cứu để tìm trả lời vì sao nhiều học sinh kém lại ra đời thành công hơn học sinh giỏi.

 

Thực tế có nhiều bậc cha mẹ cố gắng thuyết phục con cái họ rằng điểm số ở trường thực sự quan trọng.

Và khi con họ bị điểm kém, họ mắng mỏ và bắt chúng học hành chăm chỉ hơn. Điều đó không hẳn sai nhưng điểm số ở trường thực sự không có vai trò lớn đến thế.

Không ít trẻ học hành rất bình thường nhưng khi trưởng thành lại rất thành công.

 

Họ không quan tâm đến điểm số

Đối với nhiều học sinh giỏi, điểm số của họ là dấu hiệu của sự thành công, nếu họ đạt điểm cao, điều đó có nghĩa là họ đã đạt được điều gì đó.

Tuy nhiên, tất cả các điểm số đều mang tính chủ quan và chúng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng kiến thức mà còn phụ thuộc vào các yếu tố khác, chẳng hạn như giáo viên và tâm trạng của họ.

 

Học sinh kém không cần điểm số để chứng minh rằng họ thành công. Khi theo đuổi mục tiêu của mình, họ không tìm kiếm sự đánh giá cao của người khác, họ quan tâm nhiều hơn đến mức độ hài lòng của họ với những gì bản thân đã làm.

 

Đối với những học sinh giỏi, việc gây ấn tượng tốt với giáo viên thường rất quan trọng. Đây là lý do tại sao họ cố gắng hoạt động tích cực, ngay cả khi họ không quan tâm đến một chủ đề nào đó.

 

Học sinh cá biệt lại suy nghĩ khác khi không cần cố gắng gây ấn tượng với bất kỳ ai. Mặc dù họ tôn trọng giáo viên nhưng lại không làm những điều bản thân không mong muốn. Chủ kiến này sẽ theo họ đến khi trưởng thành, đi làm và trở thành “kim chỉ nam” khi giao tiếp với cấp trên.

 

Họ không làm mọi thứ một mình

Nhiều học sinh giỏi tuân theo quy tắc: “Nếu muốn làm xong việc gì đó, hãy tự mình làm lấy”. Điều này là do họ đã quen với việc tự thân kiểm soát mọi thứ. Trong khi đó, học sinh cá biệt lại dựa vào sự giúp đỡ, hợp tác cùng người khác để đạt được điều mong muốn.

 

Khi trưởng thành, mỗi bên vẫn tuân theo những khuôn mẫu này. Trong khi một số người tự vắt kiệt sức mình bằng cách làm nhiều hơn khả năng thực tế thì lại có người san sẻ hay ủy thác nhiệm vụ của họ cho người khác.

 

Họ cho phép mình không hoàn hảo

Một số người tuân theo quy tắc: “Tôi hoặc làm điều này một cách hoàn hảo hoặc tôi không làm gì cả”. Sống như thế này là vô cùng khó khăn, bởi vì đơn giản là không thể thành công trong mọi lĩnh vực.

Có những người mãi chôn vùi cuộc đời mình với một công việc bế tắc, cố gắng làm việc miệt mài ngày qua ngày chỉ để chứng minh sẽ làm được tốt nhất trong khi không thực sự là thứ họ mong muốn.

 

Họ không ép bản thân làm mọi thứ

Học sinh cá biệt không bao giờ bắt mình làm những việc họ không hứng thú, nhất là những việc họ cho là vô nghĩa. Thay vào đó, họ tập trung vào những điều họ thực sự quan tâm.

 

Họ có những việc khác để làm ngoài bài tập về nhà

Học sinh trung bình sử dụng thời gian rảnh rỗi theo cách chúng muốn như đọc sách, chơi thể thao, chơi nhạc, khiêu vũ hoặc chơi với những đứa trẻ khác.

Theo các chuyên gia tâm lý, học sinh giỏi thường khó thư giãn vì họ luôn căng thẳng không chỉ về tinh thần mà còn về tâm lý. Thật không may, vấn đề này vẫn còn với họ ngay cả khi họ lớn lên khiến họ thường cảm thấy lo lắng vì sợ không đáp ứng được kỳ vọng của người khác.

 

Họ không sợ thất bại

Trong cuộc sống, có những người sợ đối mặt với thất bại. Họ coi những sai lầm dù nhỏ nhất cũng là vấn đề lớn. Học sinh cá biệt đã quen với việc bị điểm kém và bị phê bình. Đối với họ, điểm kém (thất bại) không phải là ngày tận thế. Trong cuộc sống thực, họ đối phó với căng thẳng tốt hơn nhiều và dễ dàng đứng dậy hơn sau khi phạm sai lầm.

 

Họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro

Những người không thành công lắm ở trường luôn phải thích nghi với các tình huống. Họ tự cho phép mình mơ ước và không sống theo kế hoạch của cha mẹ dành cho mình. Đó là lý do khi trưởng thành họ biết cách đối phó với những sai lầm hơn.

Nếu muốn thay đổi công việc hoặc chuyển đến một quốc gia khác, họ sẽ làm. Họ lắng nghe bản thân và hiểu những gì mình mong muốn.

 

Có thể thấy rằng sự thành công của một người không hoàn toàn phụ thuộc vào điểm số của họ học ở trường mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như môi trường gia đình, kinh nghiệm, mục tiêu thực tế của bản thân, thái độ và quan niệm sống.

Do vậy các bậc phụ huynh không nên quá coi trọng điểm số của con trên trường, mà còn phải cân đối việc giáo dục nhân cách, quan niệm, thái độ sống tích cực cho con để con khi ra ngoài xã hội có một hành trang tốt nhất để phát triển mọi mặt của bản thân.

 

Đăng Dũng

 

Chủ Nhật, 15 tháng 2, 2026

Những Lợi Ích Từ lối Sống Năng Động

 

NHỮNG LỢI ÍCH TỪ LỐI SỐNG NĂNG ĐỘNG

Lối sống năng động không chỉ đơn thuần là việc chăm chỉ vận động thể chất mà còn bao hàm sự cân bằng giữa sức khỏe cơ thể, tinh thần và việc duy trì các mối quan hệ xã hội khỏe mạnh. Theo đó, sống năng động còn là cách tạo ra không gian tích cực, hạn chế áp lực và truyền cảm hứng đến những người xung quanh.

"Một lối sống năng động giúp biến mỗi ngày trở nên ý nghĩa, từ những thói quen nhỏ nhất nhưng mang lại sự thay đổi lớn cho sức khỏe và tinh thần."

Duy trì một lối sống năng động không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn mang lại sự cân bằng tinh thần và mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh. Đó chính là chìa khóa để mỗi chúng ta sống hạnh phúc, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng hơn mỗi ngày.

Sống năng động mang lại những ảnh hưởng tích cực thiết thực, bao gồm:

.

  • Giảm căng thẳng và nâng cao tinh thần: Hoạt động thể chất kích thích sản sinh endorphin - hoocmon hạnh phúc giúp tinh thần thư thái và giảm căng thẳng hiệu quả.
  • Thắt chặt các mối quan hệ: Tham gia các hoạt động thể chất và nhóm giúp kết nối bạn bè, gia đình và cộng đồng xung quanh một cách sâu sắc hơn.
  • Ngăn ngừa bệnh tật: Nghiên cứu khoa học từ tạp chí JAMA cho thấy lối sống năng động có thể giảm nguy cơ tử vong sớm từ 9-13%, đồng thời giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • Giảm thời gian tiếp xúc thiết bị điện tử: Thay vì dành quá nhiều giờ trước màn hình, việc tham gia các hoạt động vận động sẽ giúp hạn chế ảnh hưởng xấu của ánh sáng xanh và các rủi ro về sức khỏe tâm thần.
  • Mở rộng trải nghiệm và sự tự tin: Thói quen năng động kích cầu sở thích khám phá, nuôi dưỡng đam mê giúp bạn phát triển bản thân ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

"Sống năng động không chỉ là chăm sóc bản thân mà còn là cách để tạo ra vòng tròn năng lượng tích cực lan tỏa đến cộng đồng."

Nghệ thuật thuyết phục

 

NGHỆ THUẬT THUYẾT PHỤC

Trong mọi tương tác xã hội, từ phòng họp đến bàn ăn gia đình, nghệ thuật thuyết phục luôn đóng một vai trò trung tâm. Đó là khả năng trình bày một thông điệp theo cách có thể lay động suy nghĩ, cảm xúc và cuối cùng là hành vi của người khác.

.

Nhiều người cho rằng đây là một tài năng bẩm sinh, một sự khéo léo bí ẩn. Tuy nhiên, nhà tâm lý học xã hội lừng danh, Tiến sĩ Robert Cialdini, đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu và chứng minh điều ngược lại: Thuyết phục là một khoa học. Ông đã đúc kết được 6 nguyên tắc tâm lý học phổ quát, vốn là những "đường tắt" (heuristics) mà não bộ con người tự động sử dụng để ra quyết định. Hiểu rõ các nguyên tắc này không chỉ giúp chúng ta trở thành những người giao tiếp hiệu quả hơn trong ứng xử và đàm phán, mà còn giúp chúng ta nhận diện khi nào chính mình đang bị ảnh hưởng.

Robert Cialdini và khoa học về sự ảnh hưởng (Influence)

Tiến sĩ Robert Cialdini không phát minh ra các kỹ thuật này. Ông đã thực hiện một nghiên cứu độc đáo bằng cách "nằm vùng" trong nhiều năm, làm việc tại các công ty bán xe hơi, các tổ chức gây quỹ, các công ty tiếp thị, để quan sát xem điều gì thực sự khiến con người nói "có". Ông phát hiện ra rằng, dù chiến thuật có khác nhau, chúng đều dựa trên 6 nguyên tắc tâm lý học cơ bản. Đây là những phản ứng đã được lập trình sâu trong tiềm thức của con người qua hàng ngàn năm tiến hóa xã hội. Chúng giúp chúng ta xử lý thông tin nhanh chóng, nhưng cũng chính là những "công tắc" có thể bị người khác kích hoạt.

Sáu nguyên tắc vàng của nghệ thuật thuyết phục là nền tảng của mọi chiến lược giao tiếp

Nguyên tắc 1: Đáp trả (Reciprocity)

Đây là một trong những quy tắc xã hội mạnh mẽ nhất. Con người có một nghĩa vụ tâm lý sâu sắc là phải trả lại những gì mình đã nhận được. Nếu ai đó làm cho chúng ta một ân huệ, chúng ta cảm thấy thôi thúc phải đền đáp, dù ân huệ đó là không mong muốn. Trong đàm phán, nguyên tắc này thể hiện qua việc "nhượng bộ". Khi một bên đưa ra một sự nhượng bộ nhỏ, bên kia sẽ cảm thấy có áp lực tâm lý phải nhượng bộ lại. Trong ứng xử hàng ngày, một lời mời, một món quà nhỏ, hay đơn giản là một sự giúp đỡ chân thành có thể mở ra cánh cửa cho sự hợp tác sau này.

.

Nguyên tắc 2: Cam kết và Nhất quán (Commitment and Consistency)

Con người có một khao khát nội tại là được nhìn nhận và tự nhìn nhận mình là người nhất quán trong lời nói và hành động. Một khi chúng ta đã đưa ra một cam kết công khai, dù là nhỏ, chúng ta sẽ có xu hướng hành động theo cách phù hợp với cam kết đó. Kỹ thuật "chân trong cửa" (foot-in-the-door) là một ví dụ điển hình: bắt đầu bằng một yêu cầu nhỏ, dễ dàng được chấp nhận (ví dụ: ký vào một bản kiến nghị), sau đó mới đưa ra một yêu cầu lớn hơn (ví dụ: quyên góp tiền). Vì đã tự nhận mình là người ủng hộ, đối tượng sẽ cảm thấy áp lực phải nhất quán và đồng ý với yêu cầu lớn hơn.

.

Nguyên tắc 3: Bằng chứng Xã hội (Social Proof)

Nguyên tắc này bắt nguồn từ Tâm lý học Xã hội. Khi chúng ta không chắc chắn, chúng ta sẽ nhìn vào hành động của những người khác để quyết định hành vi của chính mình. Chúng ta tin rằng nếu nhiều người đang làm điều gì đó, thì đó hẳn là điều đúng đắn. Đây là lý do tại sao các bài đánh giá (reviews), lời chứng thực (testimonials), hay các nhãn "bán chạy nhất" lại có sức thuyết phục khủng khiếp. Trong ứng xử, việc chỉ ra rằng "những người giống như bạn" cũng đã lựa chọn giải pháp này sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ nói về lợi ích của bản thân giải pháp đó.

.

Nguyên tắc 4: Quyền uy (Authority)

Chúng ta được dạy từ nhỏ là phải tôn trọng và tuân theo những người có thẩm quyền. Bộ não của chúng ta được lập trình để tin tưởng các chuyên gia. Đây là lý do tại sao các biểu tượng của quyền uy, như chức danh (Tiến sĩ, Giáo sư), đồng phục (áo blouse trắng của bác sĩ, bộ vest của doanh nhân), hay các bằng cấp, chứng chỉ, lại có tác động mạnh mẽ đến vậy. Để thuyết phục người khác, việc thể hiện (một cách trung thực) chuyên môn, kinh nghiệm và uy tín của mình là vô cùng quan trọng.

.

Nguyên tắc 5: Thiện cảm (Liking)

Chúng ta gần như luôn dễ dàng nói "có" với những người mà chúng ta yêu thích. Điều gì khiến chúng ta thích một người? Robert Cialdini chỉ ra ba yếu tố chính: chúng ta thích những người giống chúng ta (về quan điểm, sở thích, xuất thân), chúng ta thích những người khen ngợi chúng ta (một cách chân thành), và chúng ta thích những người hợp tác với chúng ta để đạt được mục tiêu chung. Xây dựng mối quan hệ và tìm ra điểm chung là bước đầu tiên, và thường là quan trọng nhất, trong mọi cuộc đàm phán thành công.

.

Nguyên tắc 6: Sự Khan hiếm (Scarcity)

Nguyên tắc này khai thác tâm lý "sợ mất mát" (Loss Aversion). Các cơ hội dường như trở nên giá trị hơn khi chúng sắp tuột khỏi tay chúng ta. Các thông điệp như "ưu đãi có hạn", "chỉ còn 2 sản phẩm cuối cùng", hay "cơ hội duy nhất" đều kích hoạt tâm lý khan hiếm. Con người bị thôi thúc hành động không phải vì những gì họ sẽ có được, mà vì những gì họ sắp mất đi. Trong ứng xử, việc nhấn mạnh điều gì là độc đáo, là cơ hội có một không hai trong lời đề nghị của bạn, sẽ làm tăng giá trị của nó một cách đáng kể.

Sử dụng nghệ thuật thuyết phục một cách có đạo đức

6 nguyên tắc tâm lý học của Robert Cialdini là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Chúng có thể được sử dụng để xây dựng sự đồng thuận, truyền cảm hứng và tạo ra các kết quả tốt đẹp (thuyết phục), hoặc chúng có thể bị lạm dụng để lừa dối và thao túng. Với tinh thần của Tâm lý học Tích cực, mục tiêu của chúng ta là sử dụng các nguyên tắc này một cách có đạo đức. Thuyết phục chân chính là việc chỉ ra sự thật, kết nối các giá trị chung và tạo ra các giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win). Ngược lại thao túng là sử dụng các nguyên tắc này để tạo ra lợi ích một chiều dựa trên sự lừa dối.

.

St