Thứ Sáu, 8 tháng 5, 2026

Vì sao người tiêu dùng chi nhiều hơn cho những giá trị ‘vô hình’?

 

VÌ SAO NGƯỜI TIÊU DÙNG CHI NHIỀU HƠN CHO NHỮNG GIÁ TRỊ ‘VÔ HÌNH’?

 

Khi thu nhập được cải thiện, nhu cầu thể hiện dấu ấn cá nhân và tận hưởng cuộc sống của người Việt ngày càng rõ nét, trở thành chất xúc tác quan trọng thúc đẩy nền kinh tế trải nghiệm tại Việt Nam bùng nổ.

Hành vi tiêu dùng của người Việt những năm gần đây cũng dịch chuyển rõ rệt từ nhu cầu "ăn no, mặc ấm" sang "ăn ngon, mặc đẹp và sống chất". Nhiều người sẵn sàng chi khoản tiền lớn hơn mặt bằng chung của một chiếc áo không chỉ bởi bền đẹp, mà vì hợp xu hướng và thể hiện gu thẩm mỹ độc đáo.

Một bữa ăn không chỉ để khỏa lấp cơn đói, mà cần đáp ứng cùng lúc nhiều tiêu chí như ngon, sạch, đẹp và mang lại trải nghiệm đáng nhớ.

 

Thay vì chỉ tập trung vào công năng sử dụng và giá cả, người tiêu dùng ngày càng quan tâm thiết kế, câu chuyện thương hiệu, ý nghĩa sản phẩm, trải nghiệm mua sắm và hơn hết là khả năng thể hiện bản sắc cá nhân. Tiêu dùng không còn là hành vi kinh tế thuần túy, mà trở thành một phần của việc khẳng định "tôi là ai". 

 

Việc người tiêu dùng chi nhiều hơn cho những giá trị vô hình là tín hiệu của một nền kinh tế trải nghiệm (Experience economy hay Lifestyle economy) đã hình thành và bước vào giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ.

Khái niệm này được đề cập bởi học giả B. Joseph Pine II và James H. Gilmore từ cuối thập niên 90 của thế kỷ trước, khi chỉ ra rằng một doanh nghiệp và rộng hơn là một nền kinh tế lớn mạnh không chỉ nhờ kinh doanh sản phẩm hữu hình, mà là sự cộng hưởng của việc "bán" những điều vô hình như cảm xúc, câu chuyện trải nghiệm.

Trải nghiệm càng độc đáo, cá nhân hóa và có chiều sâu cảm xúc, giá trị sẵn sàng chi trả càng cao.

 

Ở cấp độ kinh tế, neo-localism không chỉ là phong trào văn hóa mà là một dấu hiệu chuyển dịch mô hình phát triển. Thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ hay công nghệ, các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc... đã xuất khẩu cảm xúc, lối sống, triết lý thẩm mỹ và biểu tượng văn hóa.

 

Ở Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của các mô hình kinh tế trải nghiệm đến từ nhiều nguyên nhân. Đầu tiên là thu nhập bình quân của người Việt được cải thiện và sự tăng nhanh của tầng lớp trung lưu, tạo ra các nhu cầu bậc cao như chăm sóc bản thân, làm giàu trải nghiệm và hưởng thụ cuộc sống.

 

Sự phổ biến của công nghệ và hội nhập quốc tế giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận với các xu hướng toàn cầu. Sức ảnh hưởng ngày càng tăng của những người nổi tiếng trên mạng xã hội cũng góp phần định hình chuẩn mực mới về cái đẹp và chất lượng sống. 

 

Sự chuyển mình của nền kinh tế trải nghiệm có thể nhìn thấy rõ nhất tại siêu đô thị TP.HCM nhờ quy mô dân số lớn, văn hóa cởi mở và mức chi tiêu cao cho những trải nghiệm phong cách sống.

Bên cạnh đó, sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, cộng thêm sự đa dạng lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, TP.HCM hội tụ đầy đủ các yếu tố để trở thành đầu tàu của kinh tế Lifestyle.

 

Tuy nhiên, thách thức lớn đối với doanh nghiệp trong sự chuyển mình của nền kinh tế trải nghiệm là năng lực thiết kế trải nghiệm, chất lượng nhân sự dịch vụ và chiến lược đầu tư dài hạn. Theo các chuyên gia, muốn thành công, doanh nghiệp không thể chỉ chuyển hóa bề ngoài, mà phải thay đổi tư duy: từ bán sản phẩm sang kiến tạo cảm xúc và giá trị sống cho người tiêu dùng. 

 

Các doanh nghiệp biến việc mua sắm thành một hành trình cảm xúc. Thay vì đặt vấn đề "khách hàng cần mua gì?", họ tập trung trả lời câu hỏi "khách hàng muốn trở thành ai và sống như thế nào?", từ đó xây dựng danh mục sản phẩm dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu để nuôi dưỡng sự gắn kết lâu dài. 

 

Trong lĩnh vực bán lẻ, PNJ được xem là doanh nghiệp tiên phong "bắt sóng" nhu cầu thể hiện phong cách sống và bản sắc cá nhân của người tiêu dùng để mang đến cải tiến sản phẩm và trải nghiệm mua sắm.

Dựa trên sự thấu hiểu khách hàng, PNJ liên tục giới thiệu các bộ sưu tập mới để phục vụ đa dạng nhu cầu, phong cách, độ tuổi và ngân sách. Mỗi bộ sưu tập đều được lồng ghép những câu chuyện ý nghĩa, lan tỏa cảm hứng làm đẹp đến mỗi người.

Không chỉ phục vụ phái đẹp, PNJ còn ra mắt thương hiệu trang sức riêng dành cho nam giới mang tên Mancode by PNJ.

 

"PNJ xem việc mở rộng danh mục sản phẩm từ trang sức sang sản phẩm phong cách sống (Lifestyle) là động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn 2025-2030. Chúng tôi kỳ vọng nỗ lực mở rộng quy mô chuỗi bán lẻ, nâng cao hiệu quả vận hành, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao trải nghiệm khách hàng sẽ đưa PNJ trở thành thương hiệu bán lẻ Lifestyle hàng đầu khu vực trong vài năm tới", đại diện PNJ chia sẻ. 

 

Ánh Dương

Tác động của lời tiên tri tự ứng nghiệm

 

      TÁC ĐỘNG CỦA LỜI TIÊN TRI TỰ ỨNG NGHIỆM

 

 Self-fulfilling prophecy: Lời tiên tri tự bạn đặt ra ứng nghiệm như thế nào?

Cứ sáng nào bạn thức dậy với trạng thái uể oải và cảm thấy hôm nay sẽ là một ngày tồi tệ, nó chắc chắn sẽ như thế. Bạn chịu đựng những tiếng bấm còi gắt gỏng trên đường, đến văn phòng thì đồng nghiệp có vẻ không hoà nhã cho lắm, và cuối ngày thì suýt nữa bạn cãi nhau to vì một vấn đề không đáng. Chẳng lẽ bạn có khả năng tiên tri?

 

Bạn có từng thắc mắc vì sao những lời khuyên “Hãy đặt lòng tin vào mình, rồi bạn sẽ làm được", “Cứ giả vờ tới khi bạn làm được" trong các cuốn sách self-help lại thật sự có tác dụng? Điều kì diệu đằng sau là gì?

Những ví dụ trên đều là các hình thái khác nhau của một hiện tượng tâm lý có khả năng biến những suy nghĩ sai lầm của bạn thành sự thật, đó là self-fulfilling prophecy.

 

1. Self-fulfilling prophecy là gì?

“Lời tiên tri tự ứng nghiệm”, hay “lời tiên tri tự hoàn thành”, là hiện tượng khi một người tin tưởng vào một điều chưa diễn ra, cuối cùng điều đó sẽ trở thành sự thật.

Đa số những người rơi vào lời tiên tri tự ứng nghiệm không hiểu rằng niềm tin của họ đã tạo ra kết quả như họ mong đợi.

 

Nhà xã hội học người Mỹ William Isaac Thomas (1863–1967) là người đầu tiên phát hiện và gọi tên hiện tượng này qua Định lý Thomas (1928): “Nếu ta định nghĩa một tình huống là thật, cuối cùng nó sẽ thành sự thật.”

Dựa trên ý tưởng đó, vào năm 1948, nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton tạo ra thuật ngữ ‘self-fulfilling prophecy’.

2. Làm thế nào mà lời tiên tri lại ứng nghiệm?

Theo Robert, đôi khi một niềm tin là không đúng thực tế, nhưng lại kích hoạt những suy nghĩ hoặc hành vi mới, cuối cùng tạo ra những kết quả trùng khớp với niềm tin sai lầm ban đầu. Nói cách khác, những niềm tin đó trở thành sự thật là do phản ứng tâm lý của con người trước những dự đoán, nỗi sợ và lo lắng về tương lai.

 

Một ví dụ rõ rệt nhất là câu chuyện về Oedipus trong Thần thoại Hy Lạp. Một lời tiên tri phán rằng ông sẽ là người giết vua cha và kết hôn với mẹ. Cha ông vì tin theo nên đã tìm mọi cách né tránh, nhưng tất cả nỗ lực đều dẫn tới kết quả hệt như lời sấm trước kia.

 

Tóm lại, cả quá trình sẽ là:

  • Bạn tạo ra kỳ vọng về một kết quả cụ thể.
  • Bạn thể hiện những kỳ vọng đó qua lời nói hoặc hành vi.
  • Những người khác vô tình tự điều chỉnh để phù hợp với những gì bạn thể hiện.
  • Kỳ vọng của bạn trở thành hiện thực.
  • Bạn nhận được những lời xác nhận và củng cố cho sự thật đó.

3. Hiện tượng này xuất hiện trong đời sống dưới các hình thức:

Lời tiên tri tự ứng nghiệm có 2 loại:

  • Lời tiên tri tự tạo (Self-imposed prophecy): Mong đợi của bạn ảnh hưởng lên hành vi của chính bạn.
  • Lời tiên tri từ người khác (Other-imposed prophecy): Mong đợi của người khác ảnh hưởng lên hành vi của bạn.

Một số trường hợp thường gặp trong đời sống:

  • Hiệu ứng Placebo: hay còn gọi là hiệu ứng “giả dược" trong y tế. Đôi khi các phương pháp chữa bệnh không có tác động gì đến bệnh nhân, nhưng họ vẫn có những biến đổi thể chất nhờ “niềm tin khỏi bệnh".
  • Hiệu ứng Pygmalion: Là một dạng của lời tiên tri từ người khác. Có thể thấy rõ tác động của hiệu ứng này trong giáo dục và phát triển kỹ năng. Chẳng hạn, mong đợi của giáo viên vào khả năng của học sinh sẽ tác động tới kết quả thật sự của các em.
  • Vấn đề định kiến và kỳ thị: Những người cho rằng chủng tộc khác thấp kém hơn mình sẽ hành xử với những người đó hệt như vậy. Họ từ chối trao cho đối tượng bị coi thường cơ hội học hỏi để chứng minh điều ngược lại. Đây là một phần của systemic racism – tình trạng phân biệt chủng tộc ở nhiều cấp độ và hệ thống trong xã hội.

4. Ứng dụng thế nào để có lợi cho bạn?

Con người luôn có thiên kiến tiêu cực. Chính vì thế mà 'lời tiên tri' thường xuất hiện dưới dạng một viễn cảnh tồi tệ, khiến bạn càng thêm lo lắng, sợ hãi và cuối cùng là cho nó cơ hội trở thành sự thật.

Tuy nhiên, lời tiên tri tự ứng nghiệm không phải lúc nào cũng xấu. Nếu bạn nhận thức được và chủ động rèn luyện, nó có thể biến thành một công cụ hỗ trợ bạn xây dựng sự tự tin.

Lời khuyên "Cứ giả vờ tới khi bạn làm được" (Fake it till you make it) không hoàn toàn là lời khuyên nhảm nhí. Lấy ví dụ về việc tham gia một bữa tiệc toàn người lạ.

 

Nếu bạn tin rằng mình không thể tạo ấn tượng tốt với người khác, bạn sẽ bước vào bữa tiệc với tâm trạng lo lắng, hành vi lúng túng hoặc thu mình. Điều này vô tình giảm cơ hội để mọi người tiếp cận bạn, vậy là niềm tin “tôi không giỏi xã giao" càng được củng cố.

 

Ngược lại, nếu bạn bước vào bữa tiệc với suy nghĩ “những người xa lạ sẽ đánh giá mình cao hơn mình nghĩ", bạn sẽ thoải mái bắt chuyện với người khác và trông dễ gần hơn. Kết quả là bạn nhận được lời khen về sự thân thiện của mình và càng có lòng tin.

Tuy nhiên, vẫn cần phân biệt sự tự tin và kiêu căng. Vừa tự tin, vừa khiêm tốn và sẵn sàng học hỏi sẽ giúp bạn tiến xa hơn.

 

St

 

Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Bao lâu chúng ta nên tắm 1 lần?

 

BAO LÂU CHÚNG TA NÊN TẮM 1 LẦN?

 

Thói quen tắm rửa ở mỗi người trong chúng ta là khác nhau. Có người tắm 1, thậm chí tới 2 lần/ngày, trong khi một vài người khác lại gần như "kiêng" nước và chỉ tắm 1 lần/tuần.

Vậy, câu hỏi đặt ra ở đây là: Bao lâu chúng ta nên tắm rửa một lần là hợp lý?

Bao lâu chúng ta nên tắm rửa một lần là chuẩn nhất?

Theo hai nhà khoa học Đức là tiến sĩ Joshua Zeichner và tiến sĩ Ranella Hirsch, nhiều lí do khiến chúng ta có tần suất tắm rửa như hiện tại bắt nguồn từ các thông lệ xã hội. Và điều đó thực sự mang tính hiện tượng văn hóa nhiều hơn.

 

Các chuyên gia cho biết, tắm rửa thường xuyên thực tế "lợi bất cập hại". Tắm rửa quá thường xuyên, đặc biệt là với nước nóng, quả thực không tốt cho da của bạn. Vì khi đó, bạn sẽ rửa trôi sạch các lợi khuẩn cũng như lớp dầu trên da, khiến da bị khô. Điều này khiến da dễ bị nứt nẻ hơn và khiến bạn đối mặt với nguy cơ viêm nhiễm qua da cao hơn.

 

Ngoài ra, nếu bạn có con nhỏ, việc cho chúng tiếp xúc với các lợi khuẩn hình thành trên da sẽ giúp da của chúng ít nhạy cảm hơn, ngăn chặn được các chứng dị ứng như bệnh eczema.

Người ta đã chứng minh rằng hầu hết các loại vi khuẩn, nấm và nấm men không hề có bất cứ mối đe dọa nào đối với sức khỏe con người nếu chúng chỉ nằm trên da.

 

Quay trở lại với câu hỏi về tần suất tắm rửa hợp lý?

Nhìn chung, bạn có thể duy trì lịch tắm rửa 1 lần mỗi ngày hoặc 2 - 3 ngày/lần. Tuy nhiên, vào những ngày không tắm, bạn nên lau rửa một số vùng trên cơ thể như vùng dưới cánh tay (nách), dưới bầu vú, cơ quan sinh dục, mông và mặt.

 

Hãy nghĩ về số lượng nước mà bạn tiết kiệm được. Mẹ Trái đất sẽ hài lòng với điều đó.

Tất nhiên, nhu cầu tắm rửa vẫn luôn phụ thuộc vào khí hậu và mức độ hoạt động của bạn. Song, sẽ luôn thích hợp để bạn tắm rửa khi cơ thể bị dính bẩn hoặc dơ dáy.