Thứ Bảy, 22 tháng 11, 2025

Bí mật sức khoẻ và trường thọ qua tần số năng lượng

 

BÍ MẬT SỨC KHOẺ VÀ TRƯỜNG THỌ QUA TẦN SỐ NĂNG LƯỢNG

Theo nhà nghiên cứu tâm thần David Hawkins, thế giới tinh thần của mỗi người có một tần số rung động khác nhau. Sự đau khổ, tuyệt vọng và oán thán có tần số thấp, khiến người ta mang bệnh. Hòa ái, bao dung có tần số cao mang lại sức khỏe và hạnh phúc cho con người.

Cảm xúc khác nhau, năng lượng khác nhau

 

Ông David R.Hawkins đã chứng minh được mối liên hệ mật thiết giữa bệnh tật của con người và những suy giảm năng lượng trong cơ thể, đến từ những tư tưởng tiêu cực. Kết quả nghiên cứu được ông trình bày trong cuốn sách nổi tiếng – “Power Vs Force.”

Theo đó, mỗi người có một tần số rung động hay mức năng lượng khác nhau tùy theo thế giới tinh thần của họ, nằm trong khoảng từ 1 đến 1000. Ví dụ như:

 

·       Vui vẻ, thanh tĩnh: 540

·       Lý tính, thấu hiểu: 400

·       Khoan dung độ lượng: 350

·       Hy vọng lạc quan: 310

·       Tự cao, khinh thường: 175

·       Căm ghét, thù hận: 150

 

·       Dục vọng, khao khát: 125

·       Sợ hãi, lo lắng: 100

·       Đau buồn, tiếc nuối: 75

·       Thờ ơ, tuyệt vọng: 50

·       Nhục nhã, hổ thẹn: 20

 

Ông cho biết, những người không được thương yêu hay có tư tưởng tiêu cực, oán giận, chỉ trích, hận thù người khác hoặc sống ích kỷ đều có tần số rung động thấp. Quá trình trách móc, hận thù người khác sẽ làm tiêu hao rất nhiều năng lượng và tạo ra nhiều áp lực trên cơ thể của họ, vì thế tần số rung động sẽ giảm và những người này có nguy cơ bị vướng rất nhiều loại bệnh.

Tần số rung động chính là từ trường mà mọi người thường hay nói đến.

 

Từ bi, giác ngộ là cảnh giới cao

Theo ông Hawkins, tần số rung động cao nhất mà ông đã quan sát được là 700; tần số trên 700 chỉ xuất hiện nơi những người đã tu hành đắc đạo, tràn đầy từ bi. Năng lượng của họ rất phong phú đầy đủ, khi họ xuất hiện có thể ảnh hưởng tới từ trường của vùng xung quanh.

Khi trong tâm một người xuất hiện những suy nghĩ tiêu cực, họ không những làm tổn hại tới bản thân, mà còn làm cho toàn bộ trường năng lượng quanh đó biến đổi theo hướng xấu.

 

Chìa khóa cho sức khỏe, hạnh phúc

Bác sĩ David Hawkins đã điều trị rất nhiều bệnh nhân đến từ khắp nơi trên thế giới. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần nhìn thấy bệnh nhân, ông đã biết người đó tại sao mắc bệnh, vì ông không thể tìm thấy bất kể ‘yêu thương’ nào toát ra từ người đó, chỉ là đau khổ và tuyệt vọng bao trùm khắp thân.

 

Nếu tần số rung động của một người từ 200 trở lên thì người đó không mắc bệnh. Những người hay bệnh tật thường có tần số rung động thấp hơn 200. Vậy những ý niệm tiêu cực này là gì?

Đó chính là những suy nghĩ thích chỉ trích người khác. Khi chỉ trích người khác, họ sẽ tiêu hao lượng lớn năng lượng của tự thân; do vậy tần số rung động của họ sụt xuống dưới mức 200. Những người này rất dễ mắc bệnh, và mỗi người có thể mắc một loại bệnh khác nhau.

 

Tần số rung động trong xã hội hiện đại

Ông Hawkins cũng cung cấp những thực tế thú vị ít người biết về tần số rung động dưới đây:

85% dân số trên toàn thế giới có tần số rung động ở mức dưới 200. Hầu hết phim ảnh làm suy yếu khán giả bằng cách đưa tần số rung động của họ xuống mức dưới 200.

 

Những cuốn sách triết học thường mang tần số rung động cao như Kinh Vệ Đà (910 TCN), sử thi Ramayana (810 TCN), giáo lý Thiền (795 SCN), sử thi Mahabharata (780 TCN), Tâm Kinh và Kinh Pháp Hoa (cùng 780 SCN), Kinh Koran và Kinh Kim Cương (cùng 700 SCN)…

 

Đứng từ góc độ một bác sĩ tâm lý, tiến sĩ Hawkins khuyên mọi người nên có suy nghĩ chính trực và tinh thần lạc quan… Điều này rất quan trọng vì có thể đem đến cho bạn những lợi ích đáng kinh ngạc.

Nhiều chuyên gia có cùng quan điểm với TS Hawkins là chế độ ăn kiêng và tập thể dục không phải là yếu tố quan trọng nhất để kéo dài tuổi thọ.

 

Tiến sĩ Elizabeth Blackburn, người đoạt giải Nobel năm 2009 về sinh lý học, đã tổng kết các yếu tố sống thọ như sau: “Nếu bạn muốn sống hơn 100 năm, chế độ ăn uống hợp lý chiếm 25%, các yếu tố khác 25%, trong khi cân bằng tâm lý chiếm 50%.”

Như vậy, nếu bạn muốn sống khỏe mạnh và trường thọ hơn nữa, nhất định cần xem xét đến những điểm sau:

 

1.    Tâm trạng tốt

Nếu bạn bồn chồn cả ngày và tâm trí của bạn tràn ngập sự tức giận, căng thẳng, tham lam hoặc những suy nghĩ xấu, cơ thể bạn sẽ tạo ra các hóc-môn căng thẳng làm suy yếu hệ thống miễn dịch.

 

2.    Mục tiêu lành mạnh giúp tăng trưởng năng lượng

Khi một người sống không có mục đích, cái chết thường trở thành mục tiêu cuối cùng của họ; do đó sức khỏe tinh thần của họ bị ảnh hưởng. Hãy duy trì một thái độ tích cực, một tinh thần lạc quan, và làm việc để đạt một mục tiêu nho nhỏ nào đó. Bạn có thể ngăn ngừa chứng lão hóa sớm vì tế bào não được rèn luyện mỗi ngày.

 

3.    Nuôi dưỡng tình yêu thương và làm các việc thiện

Các chuyên gia về tâm thần học cho rằng những nghĩa cử thiện lương làm cho trái tim bạn tràn ngập niềm vui, triệt tiêu các hóc-môn gây căng thẳng, và tăng sản xuất các hóc-môn có lợi.

 

4.    Gia đình hòa ái

Một mối quan hệ hài hòa với những thành viên trong gia đình có khả năng giúp ngăn ngừa sự sản sinh hóc-môn căng thẳng. Đồng thời, khi nhu cầu tình cảm của bạn được đáp ứng, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc bình yên.

 

 

Bàn tay - ‘bộ não thứ hai’ tiết lộ trí thông minh của trẻ

 

BÀN TAY - ‘BỘ NÃO THỨ HAI’ TIẾT LỘ TRÍ THÔNG MINH CỦA TRẺ: 2 TÍN HIỆU TỪ BÀN TAY THỂ HIỆN IQ VƯỢT TRỘI, TƯƠNG LAI SÁNG!

Các nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua đã chỉ ra rằng bàn tay của con người không chỉ là công cụ lao động mà còn gắn bó mật thiết với sự phát triển trí tuệ. Với trẻ nhỏ, điều này càng trở nên rõ rệt.

Theo các bác sĩ Nhi khoa, bàn tay được ví như "bộ não thứ hai" của trẻ. Trẻ càng thông minh thì các ngón tay càng linh hoạt, và ngược lại, càng vận động tay nhiều thì càng kích thích sự phát triển của các vùng não bộ, từ đó thúc đẩy khả năng tư duy.

 

Điều này không phải chỉ là quan sát dân gian mà đã được củng cố bởi nhiều công trình khoa học. Frank R. Wilson (Đại học Y khoa California) trong cuốn The Hand: How Its Use Shapes the Brain, Language, and Human Culture (1998) chứng minh rằng sự linh hoạt của bàn tay có liên hệ trực tiếp đến vùng vỏ não trước trán - trung tâm điều khiển ngôn ngữ, trí nhớ và khả năng tư duy logic.

Nói cách khác, ngón tay càng được rèn luyện thì não bộ càng trở nên dẻo dai.

Hai tín hiệu quan trọng từ bàn tay

1. Sự linh hoạt của các ngón tay

Khi 12 tháng tuổi, trẻ thường khó nhặt những vật nhỏ bằng ngón cái và ngón trỏ. Nhưng đến 18 tháng, kỹ năng này đã trở nên thành thục, chứng tỏ sự phát triển bình thường của não bộ. Các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ nên khuyến khích trẻ luyện tập những động tác này thông qua việc nhặt hạt đậu, xếp khối, ghép hình hay lật sách.

 

Một nghiên cứu của Đại học Bergen (Na Uy, 2016) theo dõi 1.500 trẻ cho thấy: kỹ năng vận động tinh (fine motor skills) ở lứa tuổi 3–5 có mối tương quan chặt chẽ với thành tích toán và ngôn ngữ khi các em lên 8–10 tuổi. Nói cách khác, linh hoạt của ngón tay chính là "chỉ báo sớm" về năng lực học tập sau này.

 

2. Khả năng phối hợp tay - mắt - não

Trẻ nhìn thấy thìa nhưng không đưa được thức ăn vào miệng, hay muốn nhặt đồ vật nhưng lại lóng ngóng, chính là dấu hiệu sự phối hợp tay – mắt – não chưa nhịp nhàng. Khi khả năng này được cải thiện, não bộ trở nên linh hoạt hơn, tốc độ xử lý thông tin cũng nhanh hơn.

 

Lý thuyết nhận thức thị giác của James J. Gibson (1979) đã khẳng định rằng phối hợp tay – mắt là nền tảng cho kỹ năng đọc, viết và học tập. Gần đây, một nghiên cứu của Đại học Indiana (Mỹ, 2012) cũng chỉ ra rằng trẻ em tham gia các hoạt động dùng tay – như xếp hình, vẽ hoặc cầm bút – có trí nhớ làm việc và khả năng toán học tốt hơn đáng kể.

Trò chơi nhỏ - bước tiến lớn cho trí tuệ

Các bác sĩ cho rằng giai đoạn vàng để phát triển não bộ là trước 6 tuổi, khi các tế bào thần kinh còn đang hình thành và liên kết mạnh mẽ. Đây là lúc cha mẹ có thể tận dụng các trò chơi vận động tinh để rèn luyện khả năng trí tuệ cho con.

Chẳng hạn, trò chơi ghép hình vừa giúp trẻ linh hoạt ngón tay vừa rèn kỹ năng quan sát, phối hợp tay – mắt và khả năng tập trung.

 

Một nghiên cứu của Piek và cộng sự (Developmental Medicine & Child Neurology, 2008) cho thấy trẻ thường xuyên chơi các trò vận động tinh có chỉ số IQ trung bình cao hơn nhóm ít tiếp xúc.

Bên cạnh đó, Đại học Cambridge (2019) phát hiện rằng việc luyện tập sử dụng bàn tay thông qua âm nhạc, đặc biệt là chơi nhạc cụ, giúp tăng cường kết nối giữa hai bán cầu não. Điều này không chỉ hỗ trợ học tập mà còn bồi dưỡng khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

Bàn tay - cánh cửa dẫn đến trí tuệ

Có thể thấy, bàn tay chính là tấm gương phản chiếu sự phát triển trí não của trẻ. Từ những ngón tay vụng về ở tuổi tập đi đến sự khéo léo khi biết cầm bút, ghép hình hay chơi nhạc cụ, tất cả đều góp phần định hình trí thông minh.

Cha mẹ vì vậy không nên coi nhẹ những trò chơi đơn giản. Một bộ ghép hình đầy màu sắc, một hộp khối gỗ hay thậm chí những hạt đậu nhỏ có thể là công cụ rèn luyện trí tuệ hiệu quả.

Thông qua chúng, trẻ không chỉ học cách sử dụng bàn tay mà còn rèn luyện sự quan sát, tư duy logic và cả tính kiên nhẫn.

 

Khoa học đã chứng minh, sự phát triển trí tuệ không đến từ những bài giảng dài dòng, mà từ chính những trải nghiệm hằng ngày, bắt đầu bằng sự linh hoạt của bàn tay. Bàn tay nhỏ bé của trẻ, khi được khuyến khích vận động, chính là chiếc chìa khóa mở ra một bộ não thông minh, sáng tạo và đầy tiềm năng.

 

Diệu Đan

Thứ Sáu, 21 tháng 11, 2025

Thầy cô là điểm tựa thầm lặng cho gia đình và con trẻ

 

THẦY CÔ LÀ ĐIỂM TỰA THẦM LẶNG CHO GIA ĐÌNH VÀ CON TRẺ

 

Người ta thường nói trẻ em đặc biệt cần nhiều hơn một vòng tay. Nhưng đôi khi, chính cha mẹ của những đứa trẻ ấy mới là người cần một bờ vai để tựa vào nhiều hơn cả. Câu chuyện về người mẹ một mình gồng gánh con nhỏ sau đây là minh chứng rõ ràng nhất cho điều ấy.

Chị là một người phụ nữ nhỏ bé nhưng mạnh mẽ. Chị vừa đi làm, vừa lo cho hai đứa con, vừa chịu những bất hòa âm ỉ trong gia đình: chồng mất dần động lực, mẹ chồng không tin vào việc con cần được can thiệp, nhà cửa chật vật, cuộc sống như một vòng quay không lối thoát. 

Đứa con đặc biệt của chị hay quấy khóc, ngủ muộn, đôi khi thức cả đêm khiến chị kiệt quệ. Nhưng kỳ lạ thay, nỗi mệt mỏi của chị không đến từ con, mà từ cảm giác phải chống chọi một mình trong chính căn nhà của mình.

 

Một lần đưa con đến lớp, khuôn mặt chị u ám đến lạ. Khi được hỏi han, chị chỉ buông một câu khiến người nghe thấy nhói lòng: “Chị chán quá… Chị ước gì thoát khỏi tình trạng này.”

Đó là tiếng thở dài của một trái tim đã chịu đựng quá nhiều.

Nhưng cuộc đời này đôi khi rất kỳ diệu. Trong những khoảnh khắc mà con người tưởng rằng mình đã đi đến cuối con đường, thường sẽ có một người xuất hiện, lặng lẽ lắng nghe và trao đúng lời cần được nghe nhất. 

 

Người thầy của đứa trẻ ấy, người đã tiếp xúc với con vài giờ mỗi ngày lại trở thành người thấu hiểu người mẹ hơn bất cứ ai khác.

Không chỉ nhìn thấy sự tiến bộ hay khó khăn của đứa trẻ, thầy cô còn tinh tế nhận ra sự rạn nứt trong ánh mắt của cha mẹ. Không chỉ dạy con chữ, dạy con lời nói, họ còn dành thời gian để lắng nghe những điều mà phụ huynh đôi khi không thể nói ra với gia đình mình.

 

Trong cuộc trò chuyện ấy, người giáo viên chỉ nhẹ nhàng hỏi: “Điều gì khiến chị cố gắng đến ngày hôm nay?”

Rồi lại đặt thêm một câu hỏi khác, đủ để mở ra suy nghĩ mà bấy lâu chị chưa từng dám đối diện: “Nếu tất cả sự kiên nhẫn ấy là vì con, vậy những điều xung quanh có đáng để chị đánh mất chính mình không?”

Không phải bài giảng nào cũng nằm trong sách vở. Và không phải tất cả người thầy đều đứng trên bục giảng. Có những “bài học” mà họ trao đi chỉ bằng sự hiện diện chân thành, bằng khả năng nhìn sâu vào những điều tưởng như không ai để ý. 

Sự gợi mở ấy đã giúp người mẹ tìm lại can đảm để đối diện với người chồng và cuộc trò chuyện mà lâu nay chị né tránh.

 

Điều kỳ diệu đã xảy ra

Một hai tháng sau, người đưa đón đứa trẻ lại là bố. Anh bắt đầu đi làm, chia sẻ trách nhiệm, hợp tác với giáo viên, thậm chí còn giới thiệu những trường hợp cần hỗ trợ đến trung tâm. Người mẹ dần trở lại với nụ cười, đôi mắt sáng hơn, giọng nói nhẹ đi bao ưu phiền.

Sự thay đổi ấy không đến từ những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ một cuộc trò chuyện tử tế, từ một người đủ kiên nhẫn lắng nghe, đủ sâu sắc để nhìn thấy điều mà chính người trong cuộc chưa thấy.

 

Ở đâu đó trong dòng chảy cuộc sống, luôn có những người thầy như thế. Những người không chỉ dạy con trẻ thành người, mà còn nâng đỡ những người lớn đang mệt mỏi. Họ đồng hành lặng lẽ, như một người thân cận thứ hai sau cha mẹ; vừa quan sát đứa trẻ, vừa thấu hiểu gia đình; vừa dạy, vừa nuôi dưỡng, vừa chở che.

Có lẽ vì vậy mà mỗi khi nghĩ đến bóng dáng người thầy, ta thường cảm thấy trong lòng một sự biết ơn rất khó gọi tên. Đó không chỉ là biết ơn vì kiến thức, mà là vì những lúc họ đã chạm đến cuộc đời ta bằng cách dịu dàng nhất.

 

Và trong câu chuyện này, điều đáng quý nhất không phải cái kết tốt đẹp, mà là sự hiện diện đúng lúc của một người thầy đã lặng lẽ cứu vãn một gia đình đang đứng bên bờ gãy đổ.

Trong những khoảnh khắc chòng chành nhất, thật may… vì trên hành trình của con trẻ và của chính chúng ta, vẫn có những người thầy như thế.

 

Tú Uyên