BÍ QUYẾT HỌC TẬP HIỆU QUẢ TỪ KỸ THUẬT FEYNMAN
Chúng ta chấp nhận một thực tế rằng học tập là một quá trình suốt đời để theo kịp sự thay đổi. Nhiệm vụ cấp bách nhất là cần dạy mọi người về phương pháp học
Có một phương pháp học tập hữu ích có thể giúp bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả và lâu dài, kỹ thuật Feynman.
Kỹ thuật Feynman, được đặt tên theo nhà vật lý học đoạt giải Nobel Richard Feynman. Kỹ thuật hướng đến việc đào sâu kiến thức thay vì học thuộc lòng như phương pháp truyền thống thông thường.
Giá trị cốt lõi và cách thức áp dụng kỹ thuật Feynman
Không khuyến khích việc nhồi nhét việc nhồi nhét kiến thức máy móc, kỹ thuật Feynman hướng đến việc diễn giải mọi khái niệm phức tạp trở nên đơn giản và dễ hiểu.
Bạn dùng ngôn ngữ của bạn để giải thích toàn bộ kiến thức bạn học hỏi. Quá trình diễn giải sẽ chuyển biến những kiến thức rời rạc thành một hệ thống tri thức bền vững, được lưu trong bộ nhớ dài hạn.
Với kỹ thuật Feynman, việc học không chỉ đơn thuần là tiếp thu thông tin, mà còn là quá trình tích cực xây dựng và tổ chức lại tri thức.
Phương pháp Feynman bao gồm các bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định những khái niệm, lĩnh vực cần tìm hiểu. Ghi chép lại để bắt đầu quá trình lý giải kiến thức.
Bước 2: Đọc kỹ lý thuyết, sau đó giải thích lại những khái niệm bằng ngôn ngữ dễ hiểu
Khi giải thích khái niệm, hãy sử dụng từ ngữ đơn giản như thể bạn đang giảng giải cho một em học sinh lớp 5 hoặc người chưa có nền tảng về kiến thức để họ có thể nắm bắt được vấn đề.
Bước 3: Trong quá trình giải thích, nếu gặp những khái niệm, liên kết còn mơ hồ, hãy quay lại, ghi chép, lập thêm kế hoạch nghiên cứu phù hợp.
Bước 4: Lặp lại chu trình hiểu - giải thích - xác định lỗ hổng kiến thức cho đến khi có thể giải thích một cách trôi chảy bằng ngôn ngữ của riêng bạn.
Ở bước 3 và bước 4 sẽ dành cho việc bạn thấy mình chưa thể giải thích hoặc hiểu những khái niệm, vậy thì phải quay lại bước 2, đọc kỹ kiến thức để hệ thống rõ ràng.
Lợi ích của việc ứng dụng kỹ thuật Feynman vào quá trình tiếp thu kiến thức
Nếu người học tham gia tích cực và vận dụng kiến thức thì tỷ lệ ghi nhớ sẽ càng cao. Cụ thể, tỷ lệ ghi nhớ của não khi tiếp thu kiến thức qua nghe giảng là 5%, đọc là 10%, các phương tiện truyền thông là 20%, diễn đạt tại chỗ là 30%, thảo luận với người khác là 50%, thực hành là 75% và dạy người khác là 90%".
Kỹ thuật Feynman hoàn toàn đáp ứng tiêu chí cho việc ghi nhớ sâu kiến thức, bao gồm diễn giải, thực hành, thảo luận, giảng dạy cho người khác.
Dưới đây là một số lợi ích khác của kỹ thuật Feynman:
- Tập trung vào việc hiểu sâu: Phương pháp Feynman hỗ trợ bạn tìm ra mối liên hệ, mối tương quan giữa các khái niệm, thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết máy móc.
- Tăng khả năng nhớ lâu dài: Liên tục giải thích lại những khái niệm, cách này sẽ giúp cho việc lưu trữ thông tin lâu dài.
Theo một nghiên cứu về khả năng ghi nhớ, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng nếu một ai đó quyết định ghi nhớ một điều gì đó, bộ não sẽ tự hỏi hai câu hỏi cơ bản: Thông tin đó có hợp lý không? Thông tin có ý nghĩa gì không? (Sousa 2017).
Nếu những gì bạn nghe hoặc đọc không có ý nghĩa với bạn hoặc bạn không hiểu thông tin thì não bộ nhanh chóng để thông tin vào vùng quên lãng.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp: Việc luyện tập giải thích các khái niệm cũng giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và thuyết trình.
- Tăng tính chủ động trong học tập: Học tập chủ động thường đẩy nhanh quá trình học tập. Tích cực tham gia thảo luận, đặt câu hỏi hoặc áp dụng kiến thức theo cách thực tế, tăng cường vốn hiểu biết, ghi nhớ thông tin hiệu quả.
Thành tựu đến từ ứng dụng kỹ thuật Feynman
Bản thân Richard Feynman vẫn luôn áp dụng kỹ thuật Feynman vào trong quá trình giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Với nhà vật lý tài ba này, ông luôn coi việc giải thích một cách rõ ràng và dễ hiểu là một thách thức quan trọng trong quá trình trau dồi tri thức.
Đứng trước khối lượng thông tin đồ sộ, Feynman thường tự đặt câu hỏi "Liệu tôi có thể gắn cái này với một ví dụ đơn giản không?" hoặc "Liệu tôi có thể giải thích vấn đề này để sinh viên năm nhất có thể hiểu được không?".
Bill Gates, vị tỷ phú tài năng của nước Mỹ cũng say mê với phương pháp Feynman đến mức ông đặt tên cho Feynman là "người thầy vĩ đại nhất mà tôi từng có".
* Richard P. Feynman sinh ra tại Thành phố New York vào ngày 11 tháng 5 năm 1918. Từ khi còn là cậu bé, Feynman đặc biệt say mê với việc sửa chữa radio. Thời kỳ đó, chi phí gọi một thợ sửa radio không hề rẻ. Vậy nên bất cứ khi nào người dân có máy radio bị hỏng, họ đều nhờ cậu bé Feynman đến, giúp họ sửa chữa.
Thời niên thiếu Feynman từng làm nhân viên phục vụ trong nhà hàng, thỉnh thoảng chàng thiếu niên lại gây ra một số rắc rối ở chỗ làm vì những phát kiến “thảm họa” chẳng giống ai.
Nhưng có lẽ cũng chính nhờ tinh thần yêu thích khám phá những thử nghiệm mới mẻ đã khiến cho Feynman chọn bước chân thế giới của các nhà khoa học, trở thành một nhà vật lý học tài hoa về sau này.
Feynman chọn theo học ngành vật lý tại viện công nghệ Massachusetts. Năm 1939 Feynman tốt nghiệp nhận bằng Cử nhân, rất nhanh sau đó vào năm 1942 ông lấy Tiến sĩ tại Đại học Princeton.
Feyman đạt được những thành tựu to lớn trong sự nghiệp. Ông từng tham gia làm trợ lý nghiên cứu tại Princeton (1940-1941), trở thành Giáo sư Vật lý tại Đại học Cornell (1945-1950).
Năm 1950-1959, ông được bổ nhiệm vào vị trí giáo sư tại Viện Công nghệ California.
Feynman là thành viên của nhiều tổ chức uy tín như Hiệp hội Vật lý Mỹ, Viện Hàn lâm Hoa Kỳ.
Ông được trao nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm Giải thưởng Albert Einstein (1954), Giải thưởng Einstein (Giải thưởng Albert Einstein của trường Cao đẳng Y khoa) và Giải thưởng Lawrence (1962). Và đạt giải Nobel Vật Lý 1965.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét